Quốc hội là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích Quốc hội
Quốc hội là gì? Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của một quốc gia. Đây là nơi các đại biểu được bầu cử thực hiện quyền lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Cùng tìm hiểu chức năng, cơ cấu tổ chức và vai trò của Quốc hội ngay bên dưới!
Quốc hội là gì?
Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, thực hiện quyền lập hiến, quyền lập pháp và giám sát tối cao đối với hoạt động của Nhà nước. Đây là danh từ chỉ thiết chế chính trị quan trọng nhất trong hệ thống quyền lực nhà nước.
Trong tiếng Việt, từ “Quốc hội” có các cách hiểu:
Nghĩa chính trị: Cơ quan lập pháp, nơi thông qua Hiến pháp, luật và các nghị quyết quan trọng của quốc gia.
Nghĩa tổ chức: Tập hợp các đại biểu do nhân dân bầu ra, đại diện cho ý chí và nguyện vọng của công dân.
Trong thực tiễn: Quốc hội Việt Nam họp thường kỳ hai lần mỗi năm, quyết định các vấn đề về ngân sách, nhân sự cấp cao và chính sách quốc gia.
Quốc hội Việt Nam hiện nay là Quốc hội khóa XV, gồm 499 đại biểu đại diện cho các tầng lớp nhân dân, vùng miền và dân tộc trên cả nước.
Quốc hội có nguồn gốc từ đâu?
Từ “Quốc hội” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “quốc” nghĩa là nước, “hội” nghĩa là hội đồng, tập hợp. Mô hình nghị viện xuất hiện từ thế kỷ XIII ở Anh, sau đó lan rộng ra nhiều quốc gia.
Sử dụng “Quốc hội” khi nói về cơ quan lập pháp, các kỳ họp hoặc hoạt động giám sát của đại biểu nhân dân.
Cách sử dụng “Quốc hội”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Quốc hội” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Quốc hội” trong tiếng Việt
Danh từ riêng: Chỉ cơ quan quyền lực nhà nước, thường viết hoa. Ví dụ: Quốc hội Việt Nam, Quốc hội Mỹ, Quốc hội Pháp.
Trong văn bản: Xuất hiện trong các văn bản pháp luật, tin tức chính trị và tài liệu giáo dục công dân.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quốc hội”
Từ “Quốc hội” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh chính trị, pháp lý:
Ví dụ 1: “Quốc hội vừa thông qua Luật Đất đai sửa đổi.”
Phân tích: Chỉ hoạt động lập pháp, ban hành luật của cơ quan quyền lực.
Ví dụ 2: “Kỳ họp thứ 8 Quốc hội khóa XV khai mạc tại Hà Nội.”
Phân tích: Chỉ sự kiện họp định kỳ của các đại biểu Quốc hội.
Ví dụ 3: “Đại biểu Quốc hội chất vấn Bộ trưởng về vấn đề giáo dục.”
Phân tích: Chỉ hoạt động giám sát của Quốc hội đối với Chính phủ.
Ví dụ 4: “Quốc hội bầu Chủ tịch nước và Thủ tướng Chính phủ.”
Phân tích: Chỉ quyền quyết định nhân sự cấp cao của Quốc hội.
Ví dụ 5: “Cử tri gửi kiến nghị đến đại biểu Quốc hội địa phương.”
Phân tích: Chỉ mối quan hệ giữa nhân dân và người đại diện.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quốc hội”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “Quốc hội” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “Quốc hội” với “Chính phủ” (cơ quan hành pháp).
Cách dùng đúng: Quốc hội là cơ quan lập pháp, Chính phủ là cơ quan hành pháp.
Trường hợp 2: Viết thường “quốc hội” khi chỉ cơ quan cụ thể.
Cách dùng đúng: Viết hoa “Quốc hội” khi chỉ cơ quan nhà nước chính thức.
Trường hợp 3: Nhầm “Quốc hội” với “Hội đồng nhân dân” (cơ quan địa phương).
Cách dùng đúng: Quốc hội là cấp trung ương, HĐND là cấp địa phương.
“Quốc hội”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quốc hội”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nghị viện | Chính phủ |
| Cơ quan lập pháp | Cơ quan hành pháp |
| Quốc dân đại hội | Tòa án |
| Hạ viện/Thượng viện | Nội các |
| Viện dân biểu | Cơ quan tư pháp |
| Cơ quan đại biểu | Cơ quan hành chính |
Kết luận
Quốc hội là gì? Tóm lại, Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, thực hiện quyền lập pháp và giám sát. Hiểu đúng về “Quốc hội” giúp bạn nắm vững kiến thức công dân và sử dụng thuật ngữ chính xác.
