Bình Bát là gì? 🍜 Nghĩa, giải thích trong đời sống
Bình bát là gì? Bình bát là loại cây ăn quả thuộc họ Na, còn gọi là na xiêm hoặc đào tiên, có quả hình trái tim, thịt trắng ngà, vị chua ngọt và được dùng làm thuốc dân gian. Ngoài ra, trong Phật giáo, bình bát còn là vật dụng để nhà sư đựng thức ăn khi đi khất thực. Cùng VJOL khám phá chi tiết ý nghĩa và công dụng của bình bát nhé!
Bình bát nghĩa là gì?
Bình bát có hai nghĩa chính trong tiếng Việt:
Nghĩa 1 – Trái bình bát (na xiêm): Là loại cây thân gỗ thuộc họ Na (Annonaceae), có tên khoa học Annona reticulata L, quả hình trái tim, khi chín có màu vàng, thịt trắng ngà với vị chua ngọt đặc trưng. Cây cao khoảng 5-10m, thường mọc ở vùng nhiệt đới, đặc biệt phổ biến tại miền Tây Nam Bộ Việt Nam.
Nghĩa 2 – Bình bát trong Phật giáo: Là vật dụng người xuất gia dùng để đựng thức ăn khi đi khất thực, tượng trưng cho đời sống thanh bần, giản dị của chư Tăng. Việc ôm bình bát khất thực là một trong 13 hạnh đầu đà được Đức Phật tán dương.
Ngoài ra, còn có bình bát dây (còn gọi mảnh bát) là loại dây leo thuộc họ Bí, khác hoàn toàn với bình bát thân gỗ.
Nguồn gốc và xuất xứ của bình bát
Cây bình bát có nguồn gốc từ châu Mỹ, cụ thể là vùng Trung Mỹ, Brazil, Nam Mexico và Peru. Sau đó lan rộng sang các vùng nhiệt đới như Ấn Độ, châu Phi, châu Úc và Đông Nam Á.
Tại Việt Nam, bình bát mọc hoang và được trồng nhiều ở các tỉnh miền Nam, đặc biệt là vùng Tây Nam Bộ với nhiều kênh rạch, sông nước. Cây ra hoa vào tháng 5-6, cho quả vào tháng 7-8.
Bình bát sử dụng trong trường hợp nào?
Trái bình bát dùng làm trái cây giải nhiệt mùa hè, chế biến thành mứt, sinh tố. Trong y học dân gian, bình bát được dùng chữa tiểu đường, tiêu chảy, kiết lỵ, mề đay, đau nhức xương khớp và bướu cổ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bình bát
Dưới đây là những tình huống phổ biến sử dụng từ “bình bát” trong đời sống:
Ví dụ 1: “Mùa hè về, bà hay dầm trái bình bát với đường cho cháu ăn giải nhiệt.”
Phân tích: Nói về trái cây bình bát dùng làm món ăn giải khát mùa nóng.
Ví dụ 2: “Các thầy ôm bình bát đi khất thực mỗi sáng.”
Phân tích: Chỉ vật dụng đựng thức ăn của nhà sư trong Phật giáo.
Ví dụ 3: “Bà ngoại dùng quả bình bát nướng lăn lên cổ để chữa bướu.”
Phân tích: Bài thuốc dân gian sử dụng trái bình bát trị bướu cổ.
Ví dụ 4: “Dọc bờ kênh miền Tây, cây bình bát mọc xanh um.”
Phân tích: Mô tả cây bình bát phổ biến ở vùng sông nước Nam Bộ.
Ví dụ 5: “Phật tử đặt bát cúng dường cho chư Tăng.”
Phân tích: Nghi thức dâng thức ăn vào bình bát của nhà sư trong đạo Phật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bình bát
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến bình bát:
| Từ đồng nghĩa | Từ khác biệt/Phân biệt |
|---|---|
| Na xiêm | Na (quả na thường) |
| Đào tiên | Mãng cầu xiêm |
| Nê xiêm | Mãng cầu ta |
| Bát khất thực (Phật giáo) | Chén, bát thường |
| Khiên ngưu bát | Đồ dùng gia đình |
| Bình bát dây (loại khác) | Bình bát thân gỗ |
Dịch bình bát sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bình bát (trái) | 牛心果 (Niú xīn guǒ) | Custard apple / Bullock’s heart | 牛心梨 (Gyūshin nashi) | 소심과 (Sosimgwa) |
| Bình bát (Phật giáo) | 钵 (Bō) | Alms bowl | 鉢 (Hachi) | 발우 (Baru) |
Kết luận
Bình bát là gì? Tóm lại, bình bát vừa là loại trái cây dân dã miền Tây với nhiều công dụng chữa bệnh, vừa là vật dụng thiêng liêng trong đời sống tu hành của chư Tăng Phật giáo. Hy vọng bài viết giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa đa dạng của từ này!
