Mạng cục bộ là gì? 🌐 Nghĩa Mạng cục bộ

Mạng cục bộ là gì? Mạng cục bộ (LAN – Local Area Network) là hệ thống mạng dùng để kết nối các máy tính và thiết bị trong một phạm vi địa lý nhỏ như nhà ở, văn phòng hoặc trường học. Đây là loại mạng phổ biến nhất hiện nay, cho phép chia sẻ tài nguyên và dữ liệu nhanh chóng. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, đặc điểm và ứng dụng của mạng cục bộ nhé!

Mạng cục bộ nghĩa là gì?

Mạng cục bộ (Local Area Network – LAN) là hệ thống truyền thông tốc độ cao được thiết kế để kết nối các máy tính và thiết bị xử lý dữ liệu cùng hoạt động với nhau trong một khu vực địa lý nhỏ. Phạm vi hoạt động của mạng LAN thường không vượt quá 100m.

Trong mạng cục bộ, các máy tính có khả năng chia sẻ tài nguyên với nhau như tập tin, máy in, máy quét và các thiết bị ngoại vi khác. Đây là nền tảng kết nối cơ bản được sử dụng rộng rãi trong gia đình, doanh nghiệp và các tổ chức giáo dục.

Trong môi trường công sở: Mạng LAN giúp nhân viên chia sẻ tài liệu, sử dụng chung máy in và cộng tác làm việc nhóm hiệu quả.

Trong gia đình: Mạng cục bộ kết nối máy tính, TV thông minh, điện thoại và các thiết bị IoT để chia sẻ kết nối Internet.

Trong giáo dục: Trường học sử dụng mạng LAN để kết nối phòng máy tính, hỗ trợ học tập và nghiên cứu trực tuyến.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mạng cục bộ”

Mạng cục bộ LAN được phát triển vào cuối những năm 1970, ban đầu dùng để tạo liên kết tốc độ cao giữa các máy tính trung tâm lớn tại một địa điểm. Thuật ngữ “Local Area Network” có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó “Local” nghĩa là cục bộ, “Area” là khu vực và “Network” là mạng lưới.

Sử dụng thuật ngữ “mạng cục bộ” khi nói về hệ thống kết nối các thiết bị trong phạm vi nhỏ, phân biệt với mạng diện rộng WAN hoặc mạng đô thị MAN.

Mạng cục bộ sử dụng trong trường hợp nào?

Mạng cục bộ được sử dụng khi cần kết nối nhiều thiết bị trong cùng một tòa nhà, văn phòng hoặc hộ gia đình để chia sẻ tài nguyên, truy cập Internet và trao đổi dữ liệu nội bộ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mạng cục bộ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “mạng cục bộ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty chúng tôi vừa nâng cấp mạng cục bộ để tăng tốc độ truyền dữ liệu.”

Phân tích: Chỉ hệ thống mạng LAN nội bộ của doanh nghiệp, phục vụ công việc hàng ngày.

Ví dụ 2: “Kỹ thuật viên đang kiểm tra lỗi kết nối mạng cục bộ trong phòng máy.”

Phân tích: Đề cập đến việc bảo trì, sửa chữa hệ thống mạng LAN tại một khu vực cụ thể.

Ví dụ 3: “Nhờ mạng cục bộ, tất cả máy tính trong văn phòng đều có thể sử dụng chung một máy in.”

Phân tích: Minh họa chức năng chia sẻ tài nguyên của mạng LAN.

Ví dụ 4: “Trường học triển khai mạng cục bộ không dây để sinh viên truy cập tài liệu học tập.”

Phân tích: Chỉ mạng WLAN (Wireless LAN) – một dạng mạng cục bộ sử dụng kết nối không dây.

Ví dụ 5: “Gia đình tôi thiết lập mạng cục bộ để kết nối laptop, smart TV và điện thoại.”

Phân tích: Ứng dụng mạng LAN trong môi trường gia đình để kết nối các thiết bị thông minh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mạng cục bộ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mạng cục bộ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mạng LAN Mạng diện rộng (WAN)
Mạng nội bộ Mạng toàn cầu
Mạng máy tính cục bộ Mạng đô thị (MAN)
Local Area Network Internet
Hệ thống mạng nội bộ Mạng công cộng
Mạng khu vực Mạng liên kết diện rộng

Dịch “Mạng cục bộ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mạng cục bộ 局域网 (Júyùwǎng) Local Area Network (LAN) ローカルエリアネットワーク (Rōkaru eria nettowāku) 근거리 통신망 (Geungeori tongsinmang)

Kết luận

Mạng cục bộ là gì? Tóm lại, mạng cục bộ (LAN) là hệ thống kết nối các thiết bị trong phạm vi nhỏ, giúp chia sẻ tài nguyên và dữ liệu hiệu quả. Hiểu rõ về mạng LAN giúp bạn ứng dụng công nghệ tốt hơn trong công việc và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.