Khí quyển là gì? 🌍 Nghĩa, giải thích Khí quyển
Khí quyển là gì? Khí quyển là lớp không khí bao quanh Trái Đất, được giữ lại bởi lực hấp dẫn và đóng vai trò bảo vệ sự sống trên hành tinh. Bầu khí quyển chứa các khí thiết yếu như nitơ, oxy, giúp điều hòa nhiệt độ và ngăn chặn bức xạ có hại từ vũ trụ. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cấu trúc và tầm quan trọng của khí quyển nhé!
Khí quyển nghĩa là gì?
Khí quyển là lớp vỏ khí bao bọc xung quanh Trái Đất, được giữ lại nhờ trọng lực của hành tinh. Đây là khái niệm cơ bản trong địa lý và khoa học tự nhiên.
Thành phần chính của khí quyển gồm: nitơ (78%), oxy (21%), argon (0,9%) và một lượng nhỏ carbon dioxide, hơi nước cùng các khí khác.
Trong đời sống: Khí quyển cung cấp oxy cho con người và động vật hô hấp, đồng thời cung cấp CO2 cho thực vật quang hợp.
Trong khoa học: Khí quyển là đối tượng nghiên cứu của khí tượng học, giúp dự báo thời tiết và hiểu về biến đổi khí hậu.
Trong bảo vệ môi trường: Bầu khí quyển đang bị ô nhiễm nghiêm trọng, đặt ra vấn đề cấp bách về bảo vệ tầng ozon và giảm khí nhà kính.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khí quyển”
Từ “khí quyển” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khí” (氣) nghĩa là chất khí, “quyển” (圈) nghĩa là lớp bao quanh. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong khoa học địa lý.
Sử dụng từ “khí quyển” khi nói về lớp không khí bao quanh Trái Đất hoặc các hành tinh khác, trong các ngữ cảnh khoa học, giáo dục và môi trường.
Khí quyển sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khí quyển” được dùng khi học địa lý, thảo luận về môi trường, biến đổi khí hậu, dự báo thời tiết hoặc nghiên cứu thiên văn học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khí quyển”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khí quyển” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bầu khí quyển Trái Đất gồm 5 tầng với đặc điểm khác nhau.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khoa học, mô tả cấu trúc của lớp không khí bao quanh hành tinh.
Ví dụ 2: “Ô nhiễm khí quyển đang là vấn đề nghiêm trọng toàn cầu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh môi trường, nhấn mạnh tình trạng ô nhiễm không khí.
Ví dụ 3: “Tầng ozon trong khí quyển bảo vệ con người khỏi tia cực tím.”
Phân tích: Chỉ vai trò bảo vệ của bầu khí quyển đối với sự sống.
Ví dụ 4: “Sao Hỏa có bầu khí quyển mỏng hơn Trái Đất rất nhiều.”
Phân tích: Dùng khi so sánh khí quyển giữa các hành tinh trong hệ Mặt Trời.
Ví dụ 5: “Các nhà khoa học nghiên cứu khí quyển để dự báo thời tiết chính xác hơn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu khí tượng học.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khí quyển”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khí quyển”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bầu khí quyển | Chân không |
| Tầng khí | Vũ trụ |
| Lớp không khí | Khoảng không |
| Vỏ khí | Không gian |
| Atmosphere | Thạch quyển |
| Môi trường khí | Thủy quyển |
Dịch “Khí quyển” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khí quyển | 大气层 (Dàqìcéng) | Atmosphere | 大気圏 (Taikiken) | 대기권 (Daegigwon) |
Kết luận
Khí quyển là gì? Tóm lại, khí quyển là lớp không khí bao quanh Trái Đất, đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ và duy trì sự sống. Hiểu đúng về khí quyển giúp chúng ta nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
