Được là gì? 😊 Nghĩa Được chi tiết

Được là gì? Được là từ tiếng Việt biểu thị sự đạt được, có được điều gì đó, hoặc dùng để thể hiện sự đồng ý, chấp thuận. Đây là từ đa nghĩa, xuất hiện với tần suất cao trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu các nghĩa, cách dùng và lỗi thường gặp khi sử dụng từ “được” ngay bên dưới!

Được nghĩa là gì?

Được là từ chỉ việc đạt tới, có được, nhận được điều mong muốn hoặc biểu thị sự cho phép, đồng ý. Đây là từ đa chức năng trong tiếng Việt, có thể đóng vai trò động từ, trợ động từ hoặc tính từ.

Trong tiếng Việt, từ “được” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa động từ: Chỉ việc đạt được, có được, nhận được. Ví dụ: “Anh ấy được giải nhất.”

Nghĩa trợ động từ: Biểu thị khả năng, sự cho phép thực hiện hành động. Ví dụ: “Em được đi chơi.”

Nghĩa tính từ: Chỉ mức độ tốt, ổn, chấp nhận được. Ví dụ: “Bài làm này được lắm.”

Từ đáp: Thể hiện sự đồng ý, chấp thuận. Ví dụ: “Được, anh sẽ giúp em.”

Được có nguồn gốc từ đâu?

Từ “được” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là một trong những từ cơ bản nhất, gắn liền với đời sống giao tiếp của người Việt qua nhiều thế hệ.

Sử dụng “được” khi muốn diễn đạt sự đạt được, cho phép, đồng ý hoặc đánh giá mức độ chấp nhận.

Cách sử dụng “Được”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “được” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Được” trong tiếng Việt

Động từ chính: Đứng độc lập, chỉ việc đạt được, có được. Ví dụ: được điểm cao, được quà, được khen.

Trợ động từ: Đứng sau động từ khác, biểu thị khả năng hoặc sự cho phép. Ví dụ: ăn được, đi được, làm được.

Tính từ: Dùng để đánh giá, nhận xét. Ví dụ: “Món này được đấy.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Được”

Từ “được” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Con được nghỉ học hôm nay.”

Phân tích: Trợ động từ biểu thị sự cho phép, được quyền nghỉ học.

Ví dụ 2: “Chị ấy được thăng chức giám đốc.”

Phân tích: Động từ chỉ việc đạt được, nhận được vị trí mới.

Ví dụ 3: “Bức tranh này vẽ được lắm!”

Phân tích: Tính từ đánh giá mức độ tốt, đẹp.

Ví dụ 4: “Được, tôi đồng ý với phương án này.”

Phân tích: Từ đáp thể hiện sự chấp thuận, đồng ý.

Ví dụ 5: “Cháu ăn được cay không?”

Phân tích: Trợ động từ hỏi về khả năng, năng lực thực hiện.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Được”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “được” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “được” với “đựơc” (viết sai chính tả).

Cách dùng đúng: Luôn viết “được” với dấu sắc trên chữ “ơ”.

Trường hợp 2: Dùng “được” thay cho “bị” trong ngữ cảnh tiêu cực.

Cách dùng đúng: “Anh ấy bị phạt” (không phải “được phạt” trừ khi mang nghĩa mỉa mai).

Trường hợp 3: Lẫn lộn “được” và “đặng” (từ địa phương miền Nam).

Cách dùng đúng: Trong văn viết chuẩn, dùng “được”. “Đặng” chỉ dùng trong giao tiếp vùng miền.

“Được”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “được”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đạt được Mất
Có được Bị
Nhận được Không được
Giành được Thất bại
Thu được Thua
Ổn Tệ

Kết luận

Được là gì? Tóm lại, được là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, biểu thị sự đạt được, cho phép hoặc đánh giá tích cực. Hiểu đúng từ “được” giúp bạn giao tiếp chính xác và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.