Khỉ là gì? 🐵 Ý nghĩa, cách dùng từ Khỉ

Khỉ là gì? Khỉ là loài động vật thuộc bộ linh trưởng, có khả năng leo trèo rất giỏi, thông minh và sống thành bầy đàn. Trong văn hóa Việt Nam, khỉ là con giáp thứ 9 (Thân) và xuất hiện trong nhiều thành ngữ, tục ngữ dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khỉ” trong tiếng Việt nhé!

Khỉ nghĩa là gì?

Khỉ là loài động vật có vú thuộc bộ linh trưởng, cỡ nhỏ đến trung bình, nổi tiếng với khả năng leo trèo nhanh nhẹn và trí thông minh cao. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày.

Từ “khỉ” có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:

Nghĩa gốc (danh từ): Chỉ loài linh trưởng có đuôi, sống theo bầy đàn, thường cư trú trên cây. Trên thế giới có khoảng 264 loài khỉ, chia thành ba nhóm: khỉ Tân Thế giới, khỉ Cựu Thế giới và khỉ không đuôi.

Nghĩa trong khẩu ngữ: Từ “khỉ” được dùng như tiếng rủa thân mật khi gặp chuyện bực mình. Ví dụ: “Rõ khỉ!”, “Khỉ thật!”, “Cái con khỉ!”.

Nghĩa trong văn hóa: Khỉ là con giáp thứ 9 trong 12 con giáp, gọi là “Thân”. Người tuổi Thân được cho là nhanh nhẹn, thông minh và hoạt bát.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khỉ”

Từ “khỉ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “khỉ” được ghi với các chữ như 岂, 豈, 𤠳. Khỉ còn có tên gọi khác là “hầu” (từ Hán Việt).

Sử dụng từ “khỉ” khi nói về loài linh trưởng, trong các thành ngữ dân gian, hoặc như tiếng than phiền thân mật trong giao tiếp.

Khỉ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khỉ” được dùng khi miêu tả loài động vật linh trưởng, trong thành ngữ tục ngữ, hoặc như câu cảm thán thể hiện sự bực bội nhẹ nhàng trong giao tiếp thân mật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khỉ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khỉ” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Đàn khỉ trong vườn thú rất nghịch ngợm và đáng yêu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loài động vật linh trưởng với đặc tính hiếu động.

Ví dụ 2: “Rõ khỉ! Quên mang ví rồi.”

Phân tích: Dùng trong khẩu ngữ, thể hiện sự bực mình nhẹ nhàng, thân mật.

Ví dụ 3: “Nuôi khỉ giữ nhà – việc làm ngược đời.”

Phân tích: Thành ngữ ám chỉ việc tin tưởng nhầm người, giao việc cho kẻ không đáng tin.

Ví dụ 4: “Thằng bé nghịch như khỉ, không lúc nào chịu ngồi yên.”

Phân tích: So sánh tính cách hiếu động của trẻ với loài khỉ.

Ví dụ 5: “Rung cây nhát khỉ chẳng ích gì.”

Phân tích: Thành ngữ ám chỉ sự hăm dọa suông, không có tác dụng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khỉ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khỉ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hầu Người
Vượn Thú dữ
Linh trưởng Bò sát
Khẹc Gia cầm
Tườu Thủy sinh
Bú dù Côn trùng

Dịch “Khỉ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khỉ 猴子 (Hóuzi) Monkey 猿 (Saru) 원숭이 (Wonsungi)

Kết luận

Khỉ là gì? Tóm lại, khỉ là loài động vật linh trưởng thông minh, nhanh nhẹn, gắn bó sâu sắc với văn hóa và ngôn ngữ Việt Nam. Hiểu đúng từ “khỉ” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.