Ghê tởm là gì? 😨 Nghĩa và giải thích Ghê tởm
Ghê tởm là gì? Ghê tởm là tính từ diễn tả cảm giác kinh tởm, chán ghét mạnh mẽ trước điều gì đó gây khó chịu, bẩn thỉu hoặc đáng khinh bỉ. Từ này thường xuất hiện khi con người đối mặt với hành vi xấu xa hoặc hình ảnh gây phản cảm. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “ghê tởm” ngay bên dưới!
Ghê tởm nghĩa là gì?
Ghê tởm là tính từ chỉ cảm giác kinh tởm, ghê sợ xen lẫn chán ghét trước điều gì đó gây khó chịu, bẩn thỉu hoặc trái đạo đức. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “ghê” (đáng sợ, rùng rợn) và “tởm” (kinh tởm, buồn nôn).
Trong tiếng Việt, từ “ghê tởm” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:
Về mặt cảm xúc: Diễn tả phản ứng tự nhiên khi gặp thứ gì đó bẩn thỉu, hôi thối. Ví dụ: “Mùi rác thối khiến ai cũng ghê tởm.”
Về mặt đạo đức: Chỉ sự khinh bỉ, chán ghét trước hành vi xấu xa. Ví dụ: “Hành động lừa đảo người già thật đáng ghê tởm.”
Trong giao tiếp đời thường: “Ghê tởm” còn dùng để bày tỏ thái độ phản đối mạnh mẽ. Ví dụ: “Tôi ghê tởm những kẻ hai mặt.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ghê tởm”
Từ “ghê tởm” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai từ đơn “ghê” và “tởm” – cả hai đều mang nghĩa kinh sợ, chán ghét.
Sử dụng “ghê tởm” khi muốn diễn tả cảm giác kinh tởm mạnh mẽ trước hình ảnh, mùi vị hoặc hành vi gây phản cảm.
Cách sử dụng “Ghê tởm” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ghê tởm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ghê tởm” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “ghê tởm” thường dùng để bày tỏ cảm xúc tiêu cực mạnh, thể hiện sự chán ghét hoặc khinh bỉ.
Trong văn viết: “Ghê tởm” xuất hiện trong văn học (miêu tả cảm xúc nhân vật), báo chí (phê phán hành vi sai trái), hoặc đời sống (bình luận về điều gì đó).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ghê tởm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “ghê tởm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhìn đống rác bốc mùi, ai cũng cảm thấy ghê tởm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phản ứng sinh lý trước mùi hôi thối.
Ví dụ 2: “Hành vi bạo lực gia đình thật đáng ghê tởm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thể hiện sự khinh bỉ về mặt đạo đức.
Ví dụ 3: “Tôi ghê tởm những kẻ phản bội bạn bè.”
Phân tích: Bày tỏ thái độ chán ghét mạnh mẽ trước hành vi xấu.
Ví dụ 4: “Cảnh tượng đó khiến cô ấy ghê tởm đến mức buồn nôn.”
Phân tích: Diễn tả cảm giác kinh tởm về mặt thể chất.
Ví dụ 5: “Dư luận ghê tởm vụ tham nhũng hàng nghìn tỷ đồng.”
Phân tích: Chỉ phản ứng tiêu cực của xã hội trước hành vi sai trái.
“Ghê tởm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ghê tởm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kinh tởm | Yêu thích |
| Ghê sợ | Ngưỡng mộ |
| Chán ghét | Quý mến |
| Khinh bỉ | Tôn trọng |
| Gớm ghiếc | Thiện cảm |
| Căm ghét | Yêu quý |
Kết luận
Ghê tởm là gì? Tóm lại, ghê tởm là tính từ diễn tả cảm giác kinh tởm, chán ghét mạnh mẽ trước điều gì đó bẩn thỉu hoặc trái đạo đức. Hiểu đúng từ “ghê tởm” giúp bạn diễn đạt cảm xúc chính xác và phong phú hơn.
