Với là gì? 💭 Nghĩa Với, giải thích
Với là gì? Với là giới từ hoặc động từ trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự liên kết, đồng hành hoặc hành động vươn tay lấy vật ở xa. Đây là từ xuất hiện cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa khác nhau của từ “với” ngay bên dưới!
Với nghĩa là gì?
Với là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là giới từ chỉ sự liên kết, vừa là động từ chỉ hành động vươn tay để chạm hoặc lấy vật ở xa. Đây là một trong những từ cơ bản và thông dụng nhất.
Trong tiếng Việt, từ “với” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa giới từ: Chỉ sự cùng nhau, đồng hành, liên kết. Ví dụ: “Tôi đi chơi với bạn.”
Nghĩa động từ: Chỉ hành động vươn tay, cố gắng chạm tới vật ở xa hoặc cao. Ví dụ: “Em với tay lấy cuốn sách trên kệ.”
Trong khẩu ngữ: Dùng để nhấn mạnh, bổ sung ý. Ví dụ: “Nhanh lên với!” hoặc “Đợi với!”
Với có nguồn gốc từ đâu?
Từ “với” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian và văn học truyền thống. Đây là từ cơ bản thuộc vốn từ vựng gốc của tiếng Việt.
Sử dụng “với” khi muốn diễn tả sự liên kết giữa người với người, vật với vật, hoặc hành động vươn tới.
Cách sử dụng “Với”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “với” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Với” trong tiếng Việt
Giới từ: Nối các thành phần trong câu, chỉ sự đồng hành hoặc liên quan. Ví dụ: “Anh ấy làm việc với công ty nước ngoài.”
Động từ: Chỉ hành động vươn người, duỗi tay để lấy hoặc chạm vật. Ví dụ: “Bé với tay lấy quả bóng.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Với”
Từ “với” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Tôi muốn nói chuyện với anh.”
Phân tích: Giới từ chỉ đối tượng giao tiếp.
Ví dụ 2: “Cô ấy với tay tắt đèn.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động vươn tay.
Ví dụ 3: “Cơm với cá là món ăn quen thuộc.”
Phân tích: Giới từ chỉ sự kết hợp giữa hai thứ.
Ví dụ 4: “Đợi tôi với!”
Phân tích: Trợ từ cuối câu, mang tính nhấn mạnh, thúc giục.
Ví dụ 5: “Với tôi, gia đình là quan trọng nhất.”
Phân tích: Giới từ chỉ quan điểm, góc nhìn cá nhân.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Với”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “với” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Lạm dụng “với” trong văn viết, gây câu văn rườm rà.
Cách dùng đúng: “Tôi và anh ấy đi chơi” thay vì “Tôi với anh ấy với nhau đi chơi.”
Trường hợp 2: Nhầm lẫn “với” (giới từ) và “vói” (không tồn tại).
Cách dùng đúng: Luôn viết là “với” với dấu nặng.
“Với”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “với”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cùng | Không có |
| Và | Thiếu |
| Kèm | Tách rời |
| Bên | Riêng lẻ |
| Đồng hành | Đơn độc |
| Song hành | Cô lập |
Kết luận
Với là gì? Tóm lại, với là giới từ chỉ sự liên kết hoặc động từ chỉ hành động vươn tay lấy vật. Hiểu đúng từ “với” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác hơn.
