Kết là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích từ Kết
Kết là gì? Kết là động từ Hán Việt có nghĩa là thắt, buộc, nối liền, hoặc tụ lại thành một khối; đồng thời còn chỉ sự kết thúc, chấm dứt của một việc gì đó. Đây là từ gốc tạo nên nhiều từ ghép phổ biến trong tiếng Việt như kết hôn, kết bạn, kết quả, kết thúc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa và cách sử dụng từ “kết” nhé!
Kết nghĩa là gì?
Kết là động từ có nghĩa gốc là thắt nút, buộc lại, nối liền các vật với nhau; nghĩa mở rộng là liên kết, gắn bó, hoặc đông tụ lại thành một khối. Ngoài ra, “kết” còn mang nghĩa kết thúc, chấm dứt, hoàn thành một công việc.
Trong tiếng Việt, “kết” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa thắt, buộc, nối: Chỉ hành động thắt nút, đan tết, buộc các vật lại với nhau. Ví dụ: kết dây, kết hoa, kết lưới.
Nghĩa liên kết, gắn bó: Chỉ sự gắn kết giữa người với người trong các mối quan hệ. Ví dụ: kết hôn (gắn bó vợ chồng), kết bạn (làm bạn), kết nghĩa (coi nhau như anh em).
Nghĩa đông tụ, hình thành: Chỉ sự tụ lại, đông đặc thành khối. Ví dụ: kết băng (nước đông thành băng), kết tinh (hình thành tinh thể).
Nghĩa kết thúc, tóm lại: Chỉ sự hoàn thành, chấm dứt. Ví dụ: kết thúc, kết luận, tổng kết.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kết”
“Kết” là từ Hán Việt, có chữ Hán là 結 (jié), nghĩa gốc là thắt nút dây. Theo sử sách, thời xưa chưa có chữ viết, người ta thắt nút dây để ghi nhớ sự việc, gọi là “kết thằng ký sự” (結繩記事).
Sử dụng “kết” khi nói về hành động nối liền, gắn bó, tụ hợp, hoặc khi muốn diễn tả sự kết thúc, hoàn thành của một việc.
Kết sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kết” được dùng khi nói về hành động thắt buộc, liên kết; mô tả mối quan hệ gắn bó; diễn tả sự đông tụ, hình thành; hoặc chỉ sự kết thúc, tổng hợp của công việc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kết”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kết” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Họ kết hôn sau ba năm yêu nhau.”
Phân tích: “Kết hôn” nghĩa là gắn bó làm vợ chồng, thể hiện sự liên kết trong hôn nhân.
Ví dụ 2: “Hai người kết bạn với nhau từ thời đi học.”
Phân tích: “Kết bạn” chỉ việc thiết lập mối quan hệ bạn bè, gắn bó thân thiết.
Ví dụ 3: “Nước đóng kết băng trong mùa đông giá rét.”
Phân tích: “Kết băng” mô tả hiện tượng nước đông tụ lại thành băng.
Ví dụ 4: “Cuộc họp đã kết thúc vào lúc 5 giờ chiều.”
Phân tích: “Kết thúc” nghĩa là chấm dứt, hoàn thành một hoạt động.
Ví dụ 5: “Giám đốc đưa ra kết luận sau buổi thảo luận.”
Phân tích: “Kết luận” là ý kiến cuối cùng được rút ra, tóm gọn vấn đề.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kết”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kết” theo từng nghĩa:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Buộc | Tháo |
| Nối | Cắt |
| Liên kết | Tách rời |
| Gắn bó | Chia lìa |
| Đông tụ | Tan rã |
| Hoàn thành | Khởi đầu |
Dịch “Kết” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kết | 結 (Jié) | Tie / Connect / End | 結ぶ (Musubu) | 결 (Gyeol) |
Kết luận
Kết là gì? Tóm lại, kết là từ Hán Việt đa nghĩa, vừa chỉ hành động thắt buộc, liên kết, vừa diễn tả sự đông tụ và kết thúc. Hiểu đúng từ “kết” giúp bạn sử dụng các từ ghép liên quan một cách chính xác.
