Nhà hộ sinh là gì? 🏥 Nghĩa, giải thích Nhà hộ sinh

Nhà hộ sinh là gì? Nhà hộ sinh là cơ sở y tế chuyên khoa phụ trách việc đỡ đẻ, chăm sóc sức khỏe thai sản và hỗ trợ sinh nở cho phụ nữ mang thai. Đây là nơi các bà mẹ được theo dõi, tư vấn và đảm bảo an toàn trong suốt quá trình vượt cạn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, chức năng và cách sử dụng từ “nhà hộ sinh” trong tiếng Việt nhé!

Nhà hộ sinh nghĩa là gì?

Nhà hộ sinh là cơ sở y tế chuyên biệt, nơi thực hiện công tác đỡ đẻ, quản lý thai sản và chăm sóc sức khỏe bà mẹ trẻ em. Từ này còn được gọi là “bảo sanh viện” trong tiếng Việt.

Trong hệ thống y tế Việt Nam, nhà hộ sinh đóng vai trò quan trọng tại tuyến cơ sở. Trước năm 1960, nhà hộ sinh chủ yếu do nữ hộ sinh phụ trách với chức năng đỡ đẻ thường. Ngày nay, nhà hộ sinh quận, thị xã đã có bác sĩ chuyên khoa phụ sản, mở rộng thêm nhiều dịch vụ như quản lý thai sản, tư vấn kế hoạch hóa gia đình và khám phụ khoa định kỳ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhà hộ sinh”

Từ “nhà hộ sinh” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “nhà” (cơ sở, công trình), “hộ” (護 – bảo vệ, giúp đỡ) và “sinh” (生 – sinh đẻ). Nghĩa đen là nơi giúp đỡ việc sinh nở.

Sử dụng từ “nhà hộ sinh” khi nói về cơ sở y tế chuyên khoa sản, phân biệt với bệnh viện đa khoa hoặc phòng khám tư nhân.

Nhà hộ sinh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhà hộ sinh” được dùng khi đề cập đến nơi sinh con, cơ sở y tế sản khoa tuyến cơ sở, hoặc khi nói về dịch vụ chăm sóc thai sản cho phụ nữ mang thai.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhà hộ sinh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhà hộ sinh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chị ấy dự định sinh con tại nhà hộ sinh quận vì gần nhà.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cơ sở y tế chuyên khoa sản tại địa phương.

Ví dụ 2: “Nhà hộ sinh này được trang bị đầy đủ thiết bị hiện đại để đảm bảo an toàn cho mẹ và bé.”

Phân tích: Nhấn mạnh chức năng và điều kiện cơ sở vật chất của nhà hộ sinh.

Ví dụ 3: “Bà ngoại tôi từng làm nữ hộ sinh tại nhà hộ sinh phường suốt 30 năm.”

Phân tích: Đề cập đến nghề nghiệp gắn liền với cơ sở y tế sản khoa.

Ví dụ 4: “Hãy coi nhà hộ sinh này là ngôi nhà thứ hai của chị nhé.”

Phân tích: Cách nói thân mật, tạo cảm giác an tâm cho sản phụ.

Ví dụ 5: “Các nhà hộ sinh tuyến xã hiện nay chỉ đỡ đẻ thường, ca khó phải chuyển tuyến trên.”

Phân tích: Mô tả phạm vi hoạt động và giới hạn chức năng của nhà hộ sinh cơ sở.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhà hộ sinh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhà hộ sinh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bảo sanh viện Nhà xác
Trạm hộ sinh Nhà tang lễ
Phòng sinh Phòng cấp cứu
Khoa sản Khoa ngoại
Cơ sở đỡ đẻ Phòng khám đa khoa
Trung tâm sản khoa Bệnh viện nhi

Dịch “Nhà hộ sinh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhà hộ sinh 产院 (Chǎnyuàn) Maternity hospital / Birth center 産院 (San’in) 산부인과 (Sanbuingwa)

Kết luận

Nhà hộ sinh là gì? Tóm lại, nhà hộ sinh là cơ sở y tế chuyên khoa sản, đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe thai sản và đỡ đẻ an toàn cho phụ nữ Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.