Lên án là gì? ⚖️ Ý nghĩa và cách hiểu Lên án
Lên án là gì? Lên án là hành động phê phán, chỉ trích mạnh mẽ một hành vi, sự việc hoặc đối tượng bị coi là sai trái, vi phạm đạo đức hoặc pháp luật. Đây là cách thể hiện thái độ phản đối rõ ràng trong xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “lên án” ngay bên dưới!
Lên án nghĩa là gì?
Lên án là hành động bày tỏ sự phản đối, chỉ trích gay gắt đối với hành vi, sự việc hoặc cá nhân bị cho là vi phạm chuẩn mực đạo đức, pháp luật. Đây là cụm động từ thường dùng trong văn viết trang trọng.
Trong tiếng Việt, từ “lên án” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động phê phán, tố cáo công khai một hành vi sai trái trước dư luận hoặc pháp luật.
Trong pháp luật: Lên án mang nghĩa kết tội, tuyên bố ai đó có tội trước tòa án.
Trong đời sống: Thể hiện thái độ không đồng tình, phản đối mạnh mẽ với hành vi tiêu cực như bạo lực, tham nhũng, bất công.
Lên án có nguồn gốc từ đâu?
Từ “lên án” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “án” nghĩa là vụ việc, bản án, còn “lên” chỉ hành động đưa ra, công bố. Cụm từ này gắn liền với hệ thống tư pháp và đạo đức xã hội từ thời phong kiến.
Sử dụng “lên án” khi muốn bày tỏ sự phản đối công khai, mạnh mẽ với hành vi sai trái.
Cách sử dụng “Lên án”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lên án” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lên án” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động phê phán, chỉ trích. Ví dụ: lên án tội ác, lên án bạo lực, lên án hành vi sai trái.
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn bản chính thức, diễn văn với sắc thái trang trọng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lên án”
Từ “lên án” được dùng trong nhiều ngữ cảnh thể hiện sự phản đối mạnh mẽ:
Ví dụ 1: “Dư luận lên án hành vi bạo hành trẻ em.”
Phân tích: Động từ chỉ sự phản đối của cộng đồng với hành vi tiêu cực.
Ví dụ 2: “Cộng đồng quốc tế lên án mạnh mẽ hành động xâm lược.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao.
Ví dụ 3: “Tòa án đã lên án bị cáo với mức án nghiêm khắc.”
Phân tích: Nghĩa pháp lý, chỉ việc kết tội.
Ví dụ 4: “Mạng xã hội đồng loạt lên án hành vi gian lận thi cử.”
Phân tích: Thể hiện sự phản đối của cộng đồng mạng.
Ví dụ 5: “Chúng ta cần lên án những thói hư tật xấu trong xã hội.”
Phân tích: Kêu gọi phê phán các hành vi tiêu cực.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lên án”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lên án” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “lên án” với “lên tiếng” (nói ra, phát biểu).
Cách dùng đúng: “Lên án” mang nghĩa phê phán mạnh, còn “lên tiếng” chỉ là bày tỏ ý kiến.
Trường hợp 2: Dùng “lên án” cho những việc nhỏ nhặt, không nghiêm trọng.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “lên án” với hành vi vi phạm nghiêm trọng về đạo đức, pháp luật.
“Lên án”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lên án”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phê phán | Ca ngợi |
| Chỉ trích | Tán dương |
| Tố cáo | Ủng hộ |
| Kết án | Bênh vực |
| Đả kích | Khen ngợi |
| Phản đối | Đồng tình |
Kết luận
Lên án là gì? Tóm lại, lên án là hành động phê phán, chỉ trích mạnh mẽ hành vi sai trái. Hiểu đúng từ “lên án” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.
