Kênh là gì? 🏞️ Ý nghĩa, cách dùng từ Kênh
Kênh là gì? Kênh là dòng nước nhân tạo được đào để dẫn nước phục vụ tưới tiêu, giao thông thủy hoặc thoát nước; đồng thời còn chỉ đường truyền tín hiệu trong truyền thông như kênh truyền hình, kênh YouTube. Ngoài ra, “kênh” còn là tính từ chỉ trạng thái nghiêng, chênh không bằng phẳng. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “kênh” trong tiếng Việt nhé!
Kênh nghĩa là gì?
Kênh là danh từ chỉ dòng nước hoặc con đường được đào nhân tạo để dẫn nước, dùng trong thủy lợi, giao thông hoặc truyền tải thông tin. Đây là từ thuần Việt mang tính đa nghĩa, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
Trong thủy lợi và giao thông: Kênh là công trình đào để dẫn nước tưới tiêu cho nông nghiệp hoặc làm đường giao thông thủy. Ví dụ: kênh Nhiêu Lộc, kênh Tẻ, kênh đào Suez.
Trong truyền thông: Kênh chỉ đường truyền tín hiệu như kênh truyền hình (VTV1, VTV3), kênh radio, kênh YouTube. Ngày nay, “kênh” còn được dùng để chỉ các nền tảng nội dung số trên mạng xã hội.
Là tính từ: “Kênh” nghĩa là nghiêng, chênh, không bằng phẳng. Ví dụ: “Cái bàn kênh quá” (bàn bị nghiêng, không cân bằng).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kênh”
Từ “kênh” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian, gắn liền với nền văn minh lúa nước của người Việt. Trong tiếng Anh, “kênh” tương đương với “canal” (kênh đào nhân tạo) hoặc “channel” (kênh tự nhiên, kênh truyền thông).
Sử dụng từ “kênh” khi nói về công trình thủy lợi, đường giao thông thủy, đường truyền tín hiệu hoặc mô tả trạng thái nghiêng, không cân bằng.
Kênh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kênh” được dùng khi nói về hệ thống thủy lợi, giao thông đường thủy, truyền hình, mạng xã hội, hoặc mô tả vật bị nghiêng, chênh lệch.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kênh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kênh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kênh đào này được xây dựng để dẫn nước tưới cho cánh đồng lúa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thủy lợi, chỉ công trình đào nhân tạo phục vụ nông nghiệp.
Ví dụ 2: “Chương trình được phát sóng trên kênh VTV3 vào lúc 20 giờ.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực truyền thông, chỉ đường truyền tín hiệu truyền hình.
Ví dụ 3: “Anh ấy vừa lập kênh YouTube về ẩm thực Việt Nam.”
Phân tích: Chỉ nền tảng nội dung số trên mạng xã hội, xu hướng phổ biến hiện nay.
Ví dụ 4: “Cái ghế này kênh quá, ngồi không vững.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, mô tả trạng thái nghiêng, không cân bằng.
Ví dụ 5: “Thuyền chở hàng hóa qua kênh Tẻ về chợ đầu mối.”
Phân tích: Chỉ đường giao thông thủy, con kênh cụ thể tại TP. Hồ Chí Minh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kênh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kênh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mương | Đất liền |
| Rạch | Vùng khô |
| Lạch | Bằng phẳng (nghĩa tính từ) |
| Máng | Cân bằng |
| Đường dẫn | Ngắt kết nối |
| Chênh (nghĩa tính từ) | Thăng bằng |
Dịch “Kênh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kênh | 渠道 (Qúdào) / 频道 (Píndào) | Canal / Channel | 運河 (Unga) / チャンネル (Channeru) | 운하 (Unha) / 채널 (Chaenel) |
Kết luận
Kênh là gì? Tóm lại, kênh là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ dòng nước nhân tạo phục vụ thủy lợi, giao thông, vừa chỉ đường truyền tín hiệu trong truyền thông, và còn là tính từ mô tả trạng thái nghiêng, chênh.
