Javel là gì? 🧪 Ý nghĩa và cách hiểu Javel
Javel là gì? Javel (hay Javen) là dung dịch hóa chất có tính tẩy trắng và sát trùng mạnh, được tạo thành từ hỗn hợp hai muối NaCl và NaClO. Đây là sản phẩm quen thuộc trong đời sống, thường dùng để tẩy quần áo, vệ sinh nhà cửa và khử trùng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, công dụng và cách sử dụng nước Javel an toàn nhé!
Javel nghĩa là gì?
Javel (còn viết là Javen, Giaven) là dung dịch hóa chất có tên khoa học là Natri hypoclorit (NaClO), được tạo thành khi sục khí Clo dư vào dung dịch NaOH. Đây là chất tẩy rửa có tính oxi hóa cực mạnh.
Trong tiếng Pháp, “Eau de Javel” nghĩa là “nước Javel”. Nước Javel chứa hai thành phần chính là muối NaCl (natri clorua) và NaClO (natri hypoclorit). Chính muối NaClO có tính oxi hóa mạnh giúp phá vỡ các sắc tố màu và tiêu diệt vi khuẩn.
Trên thị trường, Javel được bán ở nhiều nồng độ khác nhau:
Nồng độ 1% – 6%: Dùng để tẩy trắng quần áo, vải sợi, ga trải giường.
Nồng độ 12% – 15%: Dùng để tẩy sàn nhà, xử lý nước nhiễm bẩn.
Nồng độ 30%: Dùng để khử trùng hồ bơi, xử lý nước thải công nghiệp.
Nguồn gốc và xuất xứ của Javel
Nước Javel được phát minh lần đầu tiên vào năm 1789 bởi nhà hóa học người Pháp Claude Louis Berthollet tại phòng thí nghiệm ở bến cảng Javel, thủ đô Paris. Tên gọi “Javel” chính là để kỷ niệm địa danh này.
Sử dụng Javel khi cần tẩy trắng vải sợi, khử trùng đồ dùng, vệ sinh nhà cửa hoặc xử lý nguồn nước bị ô nhiễm.
Javel sử dụng trong trường hợp nào?
Nước Javel được dùng để tẩy vết bẩn cứng đầu trên quần áo trắng, khử trùng bồn cầu, lau sàn nhà, sát trùng vật dụng y tế và xử lý nước hồ bơi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Javel
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng nước Javel trong đời sống:
Ví dụ 1: “Chiếc áo trắng bị ố vàng, tôi phải ngâm với nước Javel mới sạch được.”
Phân tích: Javel có tính oxi hóa mạnh, giúp tẩy các vết ố bẩn trên vải trắng hiệu quả.
Ví dụ 2: “Hồ bơi công cộng thường được khử trùng bằng Javel để đảm bảo vệ sinh.”
Phân tích: Javel nồng độ cao giúp tiêu diệt vi khuẩn và ngăn muỗi sinh sản trong nước.
Ví dụ 3: “Sau trận lũ, người dân dùng Javel để xử lý nguồn nước sinh hoạt.”
Phân tích: Javel có khả năng khử trùng nước bị nhiễm bẩn, giúp nước an toàn hơn khi sử dụng.
Ví dụ 4: “Mẹ tôi pha Javel loãng để lau sàn nhà cho sạch khuẩn.”
Phân tích: Javel pha loãng giúp vệ sinh sàn nhà, loại bỏ vi khuẩn và mùi hôi.
Ví dụ 5: “Không nên dùng Javel để giặt quần áo màu vì sẽ bị phai màu.”
Phân tích: Tính oxi hóa mạnh của Javel sẽ phá vỡ sắc tố màu trên vải.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Javel
Dưới đây là bảng so sánh các từ liên quan đến Javel:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nước tẩy | Nước sạch |
| Chất tẩy trắng | Chất nhuộm màu |
| Thuốc tẩy | Nước xả vải |
| Dung dịch khử trùng | Nước thường |
| Natri hypoclorit | Nước tinh khiết |
| Clorox (tên thương mại) | Bột giặt thường |
Dịch Javel sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Javel / Nước tẩy | 漂白剂 (Piǎobái jì) | Bleach | 漂白剤 (Hyōhakuzai) | 표백제 (Pyobaekje) |
Kết luận
Javel là gì? Tóm lại, Javel là dung dịch tẩy trắng và khử trùng chứa NaClO, có nguồn gốc từ Pháp. Hiểu rõ cách dùng nước Javel giúp bạn vệ sinh hiệu quả và an toàn hơn trong đời sống.
