Nhuần nhuỵ là gì? 💧 Nghĩa, giải thích Nhuần nhuỵ

Nhuần nhuyễn là gì? Nhuần nhuyễn là tính từ chỉ trạng thái thành thạo, thuần thục đến mức tự nhiên, mượt mà trong hành động hoặc kỹ năng. Đây là từ thường dùng để khen ngợi sự điêu luyện trong công việc, nghệ thuật hay giao tiếp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể ngay bên dưới!

Nhuần nhuyễn nghĩa là gì?

Nhuần nhuyễn là tính từ miêu tả sự thành thạo, thuần thục cao độ, đạt đến mức tự nhiên, trơn tru và không còn vướng víu. Đây là từ ghép mang sắc thái tích cực, thường dùng để đánh giá cao năng lực của ai đó.

Trong tiếng Việt, từ “nhuần nhuyễn” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự thấm nhuần, hòa quyện hoàn toàn vào nhau, không còn ranh giới hay sự gượng gạo.

Nghĩa mở rộng: Diễn tả kỹ năng đạt đến độ điêu luyện, thực hiện mọi thao tác một cách tự nhiên, mượt mà. Ví dụ: “Anh ấy nói tiếng Anh rất nhuần nhuyễn.”

Trong nghệ thuật: Dùng để khen ngợi diễn viên, nghệ sĩ thể hiện vai diễn hoặc tác phẩm một cách hoàn hảo, không gượng ép.

Nhuần nhuyễn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhuần nhuyễn” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “nhuần” (thấm đều, thấm sâu) và “nhuyễn” (mềm mại, dẻo dai). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa chỉ trạng thái đạt đến độ hoàn thiện, hài hòa.

Sử dụng “nhuần nhuyễn” khi muốn khen ngợi sự thành thạo, thuần thục trong kỹ năng, công việc hoặc nghệ thuật.

Cách sử dụng “Nhuần nhuyễn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhuần nhuyễn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhuần nhuyễn” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, miêu tả mức độ thành thạo. Ví dụ: kỹ năng nhuần nhuyễn, phối hợp nhuần nhuyễn.

Trạng từ: Đứng sau động từ để diễn tả cách thức thực hiện. Ví dụ: nói nhuần nhuyễn, biểu diễn nhuần nhuyễn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhuần nhuyễn”

Từ “nhuần nhuyễn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy sử dụng phần mềm thiết kế rất nhuần nhuyễn.”

Phân tích: Dùng như trạng từ, khen ngợi kỹ năng thành thạo trong công việc.

Ví dụ 2: “Đội bóng phối hợp nhuần nhuyễn nên giành chiến thắng.”

Phân tích: Miêu tả sự ăn ý, đồng bộ giữa các thành viên.

Ví dụ 3: “Diễn viên nhập vai nhuần nhuyễn khiến khán giả xúc động.”

Phân tích: Khen ngợi khả năng diễn xuất tự nhiên, không gượng gạo.

Ví dụ 4: “Sau 3 năm học, anh ấy đã giao tiếp tiếng Nhật nhuần nhuyễn.”

Phân tích: Chỉ trình độ ngôn ngữ đạt mức thành thạo cao.

Ví dụ 5: “Bài văn có bố cục nhuần nhuyễn, mạch lạc.”

Phân tích: Miêu tả sự liên kết chặt chẽ, hài hòa trong văn bản.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhuần nhuyễn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhuần nhuyễn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết sai thành “nhuần nhuyển” hoặc “thuần nhuyễn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhuần nhuyễn” với dấu nặng ở cả hai từ.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn với “thành thạo” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Nhuần nhuyễn” nhấn mạnh sự tự nhiên, mượt mà hơn; “thành thạo” chỉ mức độ giỏi chung.

“Nhuần nhuyễn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhuần nhuyễn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thành thạo Vụng về
Thuần thục Lóng ngóng
Điêu luyện Gượng gạo
Trơn tru Rời rạc
Mượt mà Cứng nhắc
Ăn ý Lủng củng

Kết luận

Nhuần nhuyễn là gì? Tóm lại, nhuần nhuyễn là tính từ chỉ sự thành thạo, thuần thục đến mức tự nhiên và mượt mà. Hiểu đúng từ “nhuần nhuyễn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.