Mạt chược là gì? 🀄 Nghĩa, giải thích Mạt chược

Mạt chược là gì? Mạt chược là trò chơi trí tuệ sử dụng các quân bài hình chữ nhật, có nguồn gốc từ Trung Quốc, thường chơi bởi 4 người. Đây là trò chơi kết hợp giữa chiến thuật, tính toán và yếu tố may mắn, phổ biến khắp châu Á. Cùng tìm hiểu luật chơi, nguồn gốc và ý nghĩa văn hóa của mạt chược ngay bên dưới!

Mạt chược là gì?

Mạt chược là trò chơi trên bàn sử dụng 144 quân bài làm từ xương, tre hoặc nhựa, người chơi xếp và ghép các quân theo bộ để giành chiến thắng. Đây là danh từ chỉ một loại trò chơi giải trí mang tính trí tuệ cao.

Trong tiếng Việt, từ “mạt chược” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trò chơi với các quân bài hình chữ nhật, tương tự như domino nhưng phức tạp hơn.

Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để chỉ hoạt động giải trí, tụ họp của người lớn tuổi.

Trong văn hóa: Mạt chược là biểu tượng văn hóa phương Đông, thường xuất hiện trong phim ảnh, văn học và đời sống cộng đồng người Hoa.

Các thành phần cơ bản của bộ mạt chược:

Quân Vạn (萬): 36 quân, từ Nhất Vạn đến Cửu Vạn.

Quân Sách (索): 36 quân, từ Nhất Sách đến Cửu Sách.

Quân Văn (筒): 36 quân, từ Nhất Văn đến Cửu Văn.

Quân Tứ Hỷ: Đông, Tây, Nam, Bắc (mỗi loại 4 quân).

Quân Tam Nguyên: Trung, Phát, Bạch (mỗi loại 4 quân).

Mạt chược có nguồn gốc từ đâu?

Mạt chược có nguồn gốc từ Trung Quốc, ra đời vào thời nhà Thanh (khoảng thế kỷ 19), được cho là phát triển từ các trò chơi bài lá cổ đại.

Tên gọi “mạt chược” (麻將/麻雀) trong tiếng Hán có nghĩa là “chim sẻ”, vì tiếng xào quân bài giống tiếng chim kêu.

Sử dụng “mạt chược” khi nói về trò chơi giải trí, văn hóa cộng đồng hoặc các giải đấu trí tuệ.

Cách sử dụng “Mạt chược”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mạt chược” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mạt chược” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ trò chơi hoặc bộ dụng cụ chơi. Ví dụ: bàn mạt chược, quân mạt chược.

Động từ (đánh mạt chược): Chỉ hành động tham gia trò chơi này.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mạt chược”

Từ “mạt chược” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Cuối tuần, các cụ trong xóm thường tụ họp đánh mạt chược.”

Phân tích: Dùng như hoạt động giải trí của người lớn tuổi.

Ví dụ 2: “Bộ mạt chược này được làm từ ngà voi, rất quý hiếm.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ bộ dụng cụ chơi.

Ví dụ 3: “Anh ấy ù mạt chược liên tục ba ván.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thi đấu, “ù” nghĩa là thắng.

Ví dụ 4: “Mạt chược đòi hỏi khả năng tính toán và quan sát tốt.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất trí tuệ của trò chơi.

Ví dụ 5: “Trong phim Hồng Kông, cảnh đánh mạt chược rất phổ biến.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mạt chược”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mạt chược” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết sai thành “mạc chược” hoặc “mát chược”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “mạt chược” với dấu nặng ở chữ “mạt”.

Trường hợp 2: Nhầm mạt chược với domino hoặc bài tây.

Cách dùng đúng: Mạt chược có luật chơi và quân bài riêng biệt, không giống các trò chơi khác.

“Mạt chược”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mạt chược”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mahjong Cờ vua
Tứ sắc Cờ tướng
Má chược Bài tây
Mà chược Domino
Bài chược Xì dách
Trò chơi Trung Hoa Poker

Kết luận

Mạt chược là gì? Tóm lại, mạt chược là trò chơi trí tuệ truyền thống của Trung Quốc, sử dụng 144 quân bài và thường chơi bởi 4 người. Hiểu đúng “mạt chược” giúp bạn thêm kiến thức về văn hóa phương Đông.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.