Hồi công là gì? ⚔️ Ý nghĩa, cách dùng Hồi công

Hồi công là gì? Hồi công là từ Hán-Việt có nghĩa là thu hồi công lực, đáp lại công lao hoặc chuyển hồi công đức cho người khác. Trong võ học và khí công, hồi công chỉ việc thu năng lượng trở về cơ thể sau khi luyện tập. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “hồi công” trong tiếng Việt nhé!

Hồi công nghĩa là gì?

Hồi công (回功) là từ Hán-Việt, trong đó “hồi” (回) nghĩa là quay về, trở lại; “công” (功) nghĩa là công lao, công sức, năng lượng. Từ này mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Trong võ học và khí công, “hồi công” chỉ động tác thu hồi năng lượng, đưa khí lực trở về đan điền sau khi luyện tập. Đây là bước quan trọng giúp cơ thể ổn định, tránh tổn thương do khí huyết không điều hòa.

Trong Phật giáo, “hồi công” có ý nghĩa tương tự “hồi hướng công đức” – tức là đem công đức tu tập của mình chuyển cho người khác hoặc hướng về mục đích cao cả.

Trong đời sống, hồi công còn được hiểu là đáp lại công lao, đền đáp công ơn của người khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hồi công”

Từ “hồi công” có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất hiện trong các văn bản cổ về võ học, khí công và Phật giáo. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua con đường giao lưu văn hóa Hán-Việt.

Sử dụng “hồi công” khi nói về việc thu hồi năng lượng trong luyện tập khí công, hoặc khi diễn đạt ý đền đáp công lao, chuyển hồi công đức.

Hồi công sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hồi công” được dùng trong lĩnh vực võ thuật, khí công khi nói về thu khí; trong Phật giáo khi đề cập đến hồi hướng công đức; hoặc trong đời sống khi bàn về việc đền đáp công ơn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hồi công”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hồi công”:

Ví dụ 1: “Sau khi luyện xong bài quyền, võ sư hướng dẫn học viên hồi công để ổn định khí huyết.”

Phân tích: “Hồi công” ở đây chỉ động tác thu khí trở về đan điền sau khi tập luyện.

Ví dụ 2: “Đệ tử xin hồi công đức này cho chúng sinh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh Phật giáo, nghĩa là chuyển công đức tu tập cho mọi người.

Ví dụ 3: “Bước hồi công rất quan trọng, không nên bỏ qua sau mỗi buổi thiền định.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu khí trong khí công.

Ví dụ 4: “Con xin hồi công đền đáp ơn dưỡng dục của cha mẹ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đáp lại công lao, báo đáp công ơn.

Ví dụ 5: “Hồi công đúng cách giúp khí huyết lưu thông, tránh tẩu hỏa nhập ma.”

Phân tích: Giải thích lợi ích của việc hồi công trong võ học.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hồi công”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hồi công”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thu công Phát công
Hồi khí Vận công
Thu khí Xuất chiêu
Hồi hướng Tích công
Đáp công Thọ ân
Báo đáp Vong ân

Dịch “Hồi công” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hồi công 回功 (Huí gōng) Return energy / Merit transfer 回功 (Kaikō) 회공 (Hoegong)

Kết luận

Hồi công là gì? Tóm lại, hồi công là từ Hán-Việt mang nhiều nghĩa: thu hồi công lực trong võ học, chuyển hồi công đức trong Phật giáo, hoặc đền đáp công ơn trong đời sống. Hiểu đúng từ “hồi công” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.