Thành trì là gì? 🏛️ Ý nghĩa Thành trì

Thành trì là gì? Thành trì là công trình phòng thủ gồm bức tường thành cao lớn và hào nước bao quanh, dùng để bảo vệ một vị trí chiến lược khỏi sự xâm nhập của kẻ thù. Ngoài nghĩa đen, từ này còn mang nghĩa bóng chỉ lực lượng bảo vệ kiên cố, vững chắc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “thành trì” nhé!

Thành trì nghĩa là gì?

Thành trì là bức tường lớn và hào nước xung quanh một vị trí, được xây dựng nhằm mục đích phòng thủ và bảo vệ. Đây là từ Hán Việt, trong đó “thành” (城) nghĩa là tường thành, “trì” (池) nghĩa là hào nước, ao.

Trong tiếng Việt, thành trì được sử dụng với hai nghĩa chính:

Nghĩa đen: Chỉ công trình kiến trúc quân sự thời xưa, gồm tường thành cao và hào nước sâu bao quanh để ngăn chặn quân địch. Các thành trì thường được xây ở vị trí chiến lược như đồi cao, ven sông hoặc gần biên giới.

Nghĩa bóng: Chỉ lực lượng bảo vệ kiên cố, nơi nương tựa vững chắc. Ví dụ: “Gia đình là thành trì tinh thần giúp ta vượt qua khó khăn.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thành trì”

Từ “thành trì” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời cổ đại khi con người bắt đầu xây dựng công trình phòng thủ. Trong chữ Hán, “thành trì” viết là 城池, ghép từ “thành” (tường thành) và “trì” (hào nước).

Sử dụng “thành trì” khi nói về các công trình phòng thủ lịch sử hoặc khi muốn diễn đạt sự vững chắc, kiên cố theo nghĩa bóng.

Thành trì sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thành trì” được dùng khi mô tả công trình quân sự cổ, trong văn học lịch sử, hoặc khi ẩn dụ về sự bảo vệ, che chở vững chắc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành trì”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thành trì” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân giặc bao vây thành trì suốt ba tháng nhưng không thể công phá.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ công trình phòng thủ kiên cố trong chiến tranh.

Ví dụ 2: “Gia đình chính là thành trì vững chắc nhất của mỗi người.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ẩn dụ gia đình như nơi bảo vệ, che chở.

Ví dụ 3: “Hoàng thành Thăng Long từng là thành trì quan trọng của các triều đại phong kiến Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ di tích lịch sử cụ thể, mang tính địa danh.

Ví dụ 4: “Niềm tin là thành trì giúp con người vượt qua nghịch cảnh.”

Phân tích: Nghĩa bóng, so sánh niềm tin với sự vững chắc của thành trì.

Ví dụ 5: “Quân ta quyết tâm bảo vệ thành trì đến hơi thở cuối cùng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, thể hiện tinh thần quyết tâm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thành trì”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành trì”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Pháo đài Vùng trống
Thành lũy Đất trống
Công sự Bỏ ngỏ
Lũy Không phòng bị
Đồn lũy Mở cửa
Cứ điểm Sơ hở

Dịch “Thành trì” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thành trì 城池 (Chéngchí) Citadel / Fortress 城砦 (Jōsai) 성채 (Seongchae)

Kết luận

Thành trì là gì? Tóm lại, thành trì là công trình phòng thủ gồm tường thành và hào nước, vừa mang nghĩa đen trong lịch sử quân sự, vừa được dùng theo nghĩa bóng chỉ sự bảo vệ vững chắc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.