Man-gan là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích Man-gan
Man-gan là gì? Man-gan (Mangan) là nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn có ký hiệu Mn và số nguyên tử 25, là kim loại chuyển tiếp màu xám bạc, đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp luyện thép và sức khỏe con người. Đây là khoáng chất vi lượng thiết yếu mà cơ thể cần bổ sung hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, tính chất và ứng dụng của man-gan nhé!
Man-gan nghĩa là gì?
Man-gan là nguyên tố hóa học thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, có ký hiệu Mn, số nguyên tử 25 và khối lượng nguyên tử khoảng 55. Đây là kim loại màu trắng xám, cứng nhưng giòn, dễ bị oxy hóa trong không khí.
Trong cuộc sống, từ “man-gan” được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Trong hóa học: Man-gan là kim loại quan trọng với nhiều trạng thái oxy hóa phổ biến như +2, +4, +6 và +7. Các hợp chất của nó được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Trong công nghiệp: Man-gan là thành phần thiết yếu trong sản xuất thép không rỉ, chiếm khoảng 85-90% tổng nhu cầu sử dụng nguyên tố này.
Trong y học và dinh dưỡng: Man-gan là khoáng chất vi lượng cần thiết cho cơ thể, hỗ trợ hoạt động của não, hệ thần kinh và nhiều enzyme quan trọng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Man-gan”
Tên gọi “Mangan” bắt nguồn từ tiếng Latin “magnes” nghĩa là nam châm, do khoáng vật chứa mangan có tính chất từ tính. Nguyên tố này được phát hiện vào năm 1774 bởi nhà hóa học Thụy Điển Johan Gottlieb Gahn.
Sử dụng từ “man-gan” khi đề cập đến nguyên tố hóa học Mn, các hợp chất chứa mangan trong công nghiệp, hoặc khoáng chất dinh dưỡng trong y học.
Man-gan sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “man-gan” được dùng khi nói về luyện kim, sản xuất pin, chế tạo thủy tinh, hoặc trong lĩnh vực dinh dưỡng và sức khỏe liên quan đến khoáng chất vi lượng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Man-gan”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “man-gan” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Man-gan dioxide được sử dụng làm vật liệu catốt trong pin khô.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, chỉ ứng dụng của hợp chất mangan trong sản xuất pin.
Ví dụ 2: “Cơ thể cần bổ sung man-gan từ thực phẩm như ngũ cốc nguyên hạt và các loại hạt.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng, đề cập đến vai trò khoáng chất vi lượng.
Ví dụ 3: “Thép không rỉ chứa man-gan có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.”
Phân tích: Chỉ ứng dụng của mangan trong ngành luyện kim và sản xuất thép.
Ví dụ 4: “Kali permanganat là hợp chất của man-gan được dùng làm chất khử trùng.”
Phân tích: Đề cập đến hợp chất hóa học của mangan trong y tế và xử lý nước.
Ví dụ 5: “Thiếu man-gan có thể gây loãng xương và ảnh hưởng đến hệ thần kinh.”
Phân tích: Nói về tác động của việc thiếu hụt khoáng chất mangan đối với sức khỏe.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Man-gan”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “man-gan”:
| Từ Đồng Nghĩa/Liên Quan | Từ Trái Nghĩa/Đối Lập |
|---|---|
| Mangan | Phi kim |
| Mn (ký hiệu) | Chất cách điện |
| Kim loại chuyển tiếp | Khí trơ |
| Khoáng chất vi lượng | Chất độc hại |
| Nguyên tố hóa học | Hợp chất hữu cơ |
| Ferromangan | Chất phi kim loại |
Dịch “Man-gan” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Man-gan | 锰 (Měng) | Manganese | マンガン (Mangan) | 망간 (Manggan) |
Kết luận
Man-gan là gì? Tóm lại, man-gan là nguyên tố hóa học quan trọng trong công nghiệp luyện thép và là khoáng chất vi lượng thiết yếu cho sức khỏe con người.
