Hi-đrô là gì? 🧪 Ý nghĩa Hi-đrô
Hi-đrô là gì? Hi-đrô (Hydrogen) là nguyên tố hóa học đầu tiên trong bảng tuần hoàn, có ký hiệu H và số hiệu nguyên tử là 1, là nguyên tố nhẹ nhất và phổ biến nhất trong vũ trụ. Đây là thành phần quan trọng cấu tạo nên nước và vô số hợp chất hữu cơ. Cùng khám phá nguồn gốc, đặc điểm và ứng dụng của hi-đrô ngay bên dưới!
Hi-đrô nghĩa là gì?
Hi-đrô là nguyên tố hóa học có ký hiệu H, số hiệu nguyên tử 1, tồn tại ở dạng khí không màu, không mùi, không vị và rất dễ cháy ở điều kiện thường. Đây là danh từ chỉ một nguyên tố hóa học cơ bản trong tự nhiên.
Tên gọi “hi-đrô” được phiên âm từ tiếng Anh “Hydrogen”, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “hydro” (nước) và “genes” (sinh ra), nghĩa là “chất sinh ra nước”.
Trong hóa học: Hi-đrô là nguyên tố nhẹ nhất, chiếm khoảng 75% khối lượng vật chất thông thường trong vũ trụ. Phân tử khí hi-đrô có công thức H₂.
Trong đời sống: Hi-đrô là thành phần cấu tạo nên nước (H₂O), axit, bazơ và hầu hết các hợp chất hữu cơ trong cơ thể sống.
Trong công nghệ: Hi-đrô được ứng dụng làm nhiên liệu sạch, sản xuất amoniac, lọc dầu và pin nhiên liệu.
Nguồn gốc và xuất xứ của Hi-đrô
Hi-đrô được nhà khoa học Henry Cavendish phát hiện năm 1766, sau đó được Antoine Lavoisier đặt tên vào năm 1783. Đây là nguyên tố được hình thành đầu tiên sau vụ nổ Big Bang, tạo nên các ngôi sao và thiên hà.
Sử dụng từ “hi-đrô” khi đề cập đến nguyên tố hóa học H, khí H₂, hoặc trong các ngữ cảnh khoa học, năng lượng và công nghệ.
Cách sử dụng “Hi-đrô” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hi-đrô” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hi-đrô” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “hi-đrô” được phát âm theo cách phiên âm tiếng Việt. Trong giao tiếp thông thường, có thể dùng “khí H2” hoặc “hydro” tùy ngữ cảnh.
Trong văn viết: “Hi-đrô” xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu khoa học, báo cáo nghiên cứu. Có thể viết “hiđrô”, “hi-đrô” hoặc “hydrogen” tùy theo văn phong. Ký hiệu hóa học luôn viết là “H”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hi-đrô”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hi-đrô” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nước được tạo thành từ hai nguyên tử hi-đrô và một nguyên tử oxy.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hóa học, giải thích cấu tạo phân tử nước H₂O.
Ví dụ 2: “Xe chạy bằng pin nhiên liệu hi-đrô không thải ra khí CO₂.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công nghệ năng lượng sạch.
Ví dụ 3: “Phản ứng: 2H₂ + O₂ → 2H₂O tỏa ra nhiều nhiệt.”
Phân tích: Dùng trong phương trình hóa học, biểu thị phản ứng đốt cháy hi-đrô.
Ví dụ 4: “Mặt Trời hoạt động nhờ phản ứng nhiệt hạch của hi-đrô.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh vật lý thiên văn, giải thích nguồn năng lượng của ngôi sao.
Ví dụ 5: “Khí hi-đrô nhẹ hơn không khí nên từng được dùng để bơm khinh khí cầu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đời sống, nói về ứng dụng thực tế của hi-đrô.
“Hi-đrô”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hi-đrô”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hydrogen | Kim loại nặng |
| Khí H₂ | Nguyên tố nặng |
| Hiđro | Oxy (trong một số ngữ cảnh) |
| Khinh khí | Khí trơ |
| Nguyên tố H | Hợp chất phức tạp |
| Chất sinh nước | Nguyên tố phóng xạ |
Kết luận
Hi-đrô là gì? Tóm lại, hi-đrô là nguyên tố hóa học nhẹ nhất, phổ biến nhất vũ trụ và có vai trò quan trọng trong tự nhiên lẫn công nghệ. Hiểu đúng về “hi-đrô” giúp bạn nắm vững kiến thức hóa học cơ bản và xu hướng năng lượng sạch tương lai.
