Nông trường là gì? 🌾 Nghĩa, giải thích Nông trường
Nông trường là gì? Nông trường là khu vực đất đai có diện tích lớn được tổ chức để sản xuất nông nghiệp quy mô lớn, thường do nhà nước hoặc tập thể quản lý. Đây là mô hình sản xuất nông nghiệp quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nông trường” trong tiếng Việt nhé!
Nông trường nghĩa là gì?
Nông trường là tổ chức lớn kinh doanh nông nghiệp, thường thuộc sở hữu nhà nước hoặc tập thể, chuyên sản xuất nông sản quy mô công nghiệp. Đây là khái niệm quen thuộc trong lĩnh vực nông nghiệp Việt Nam.
Trong thực tế, từ “nông trường” được hiểu theo nhiều góc độ:
Về mặt kinh tế: Nông trường là đơn vị sản xuất nông nghiệp có quy mô lớn, áp dụng kỹ thuật canh tác hiện đại, tập trung trồng các loại cây công nghiệp như cao su, cà phê, chè, hồ tiêu.
Về mặt tổ chức: Nông trường khác với trang trại ở chỗ thường do tập thể hoặc doanh nghiệp lớn vận hành, trong khi trang trại có thể thuộc sở hữu cá nhân hoặc hộ gia đình.
Về mặt lịch sử: Nông trường quốc doanh từng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung tại Việt Nam.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nông trường”
Từ “nông trường” là từ Hán Việt, gồm “nông” (農 – nông nghiệp) và “trường” (場 – nơi, khu vực). Ghép lại có nghĩa là khu vực sản xuất nông nghiệp quy mô lớn.
Sử dụng “nông trường” khi nói về các đơn vị sản xuất nông nghiệp tập trung, có tổ chức bài bản và quy mô công nghiệp.
Nông trường sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nông trường” được dùng khi đề cập đến các cơ sở sản xuất nông nghiệp quy mô lớn, đặc biệt là nông trường quốc doanh, nông trường cao su, nông trường cà phê.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nông trường”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nông trường” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bố tôi làm công nhân ở nông trường cao su Phú Riềng.”
Phân tích: Chỉ khu vực trồng cao su quy mô lớn do nhà nước quản lý.
Ví dụ 2: “Nông trường quốc doanh đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nông thôn.”
Phân tích: Nhấn mạnh hình thức sở hữu nhà nước của nông trường.
Ví dụ 3: “Thị trấn Nông trường Việt Trung thuộc huyện Bố Trạch, Quảng Bình.”
Phân tích: Nông trường trở thành tên gọi địa danh hành chính.
Ví dụ 4: “Các nông trường cà phê ở Tây Nguyên tạo việc làm cho hàng nghìn lao động.”
Phân tích: Thể hiện vai trò kinh tế – xã hội của nông trường.
Ví dụ 5: “Ông ấy từng là giám đốc nông trường chè Mộc Châu.”
Phân tích: Chỉ vị trí quản lý trong đơn vị sản xuất nông nghiệp quy mô lớn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nông trường”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nông trường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trang trại | Ruộng vườn nhỏ |
| Nông trại | Thửa ruộng |
| Đồn điền | Mảnh vườn |
| Điền trang | Nương rẫy |
| Nông trang | Vườn tược |
| Trại sản xuất | Hộ cá thể |
Dịch “Nông trường” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nông trường | 农场 (Nóngchǎng) | State farm / Plantation | 農場 (Nōjō) | 농장 (Nongjang) |
Kết luận
Nông trường là gì? Tóm lại, nông trường là đơn vị sản xuất nông nghiệp quy mô lớn, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nông thôn Việt Nam. Hiểu đúng từ “nông trường” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
