Phim trường là gì? 🎬 Nghĩa, giải thích Phim trường
Phim trường là gì? Phim trường là nơi dựng bối cảnh và thực hiện các cảnh quay cho phim điện ảnh, truyền hình hoặc chương trình giải trí. Đây là không gian quan trọng trong ngành công nghiệp điện ảnh, nơi biến những ý tưởng kịch bản thành hình ảnh sống động. Cùng khám phá các loại phim trường và cách hoạt động của chúng ngay bên dưới!
Phim trường nghĩa là gì?
Phim trường là khu vực được thiết kế chuyên biệt để quay phim, bao gồm các công trình kiến trúc, bối cảnh giả và trang thiết bị kỹ thuật phục vụ sản xuất phim. Đây là danh từ ghép chỉ địa điểm làm phim chuyên nghiệp.
Trong tiếng Việt, “phim trường” được hiểu theo các nghĩa:
Nghĩa chính: Khu phức hợp có studio trong nhà và bối cảnh ngoài trời để quay phim. Ví dụ: Phim trường Cổ Loa, Phim trường Đại Nam.
Nghĩa mở rộng: Bất kỳ địa điểm nào được chọn làm nơi quay phim, kể cả bối cảnh thực tế như phố cổ, làng quê.
Trong ngành giải trí: Phim trường còn là nơi ghi hình gameshow, chương trình truyền hình thực tế, MV ca nhạc.
Phim trường có nguồn gốc từ đâu?
Khái niệm phim trường xuất hiện từ đầu thế kỷ 20 tại Hollywood, Mỹ, khi ngành điện ảnh bắt đầu phát triển quy mô công nghiệp. Tại Việt Nam, các phim trường lớn được xây dựng từ thập niên 1960 để phục vụ sản xuất phim trong nước.
Sử dụng “phim trường” khi nói về địa điểm quay phim có bối cảnh được dựng sẵn hoặc studio chuyên nghiệp.
Cách sử dụng “Phim trường”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phim trường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Phim trường” trong tiếng Việt
Danh từ ghép: Chỉ địa điểm sản xuất phim. Ví dụ: phim trường quốc gia, phim trường tư nhân, phim trường ngoài trời.
Trong văn nói: Thường dùng để chỉ nơi đoàn làm phim đang hoạt động. Ví dụ: “Đoàn phim đang ở phim trường.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phim trường”
Từ “phim trường” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Phim trường Cổ Loa là nơi quay nhiều bộ phim cổ trang Việt Nam.”
Phân tích: Danh từ chỉ địa điểm quay phim cụ thể tại Hà Nội.
Ví dụ 2: “Diễn viên phải có mặt tại phim trường lúc 5 giờ sáng.”
Phân tích: Chỉ nơi làm việc của đoàn làm phim.
Ví dụ 3: “Hollywood sở hữu những phim trường lớn nhất thế giới.”
Phân tích: Nói về quy mô phim trường trong ngành công nghiệp điện ảnh.
Ví dụ 4: “Phim trường này được dựng lại theo kiến trúc Sài Gòn xưa.”
Phân tích: Mô tả bối cảnh được tái hiện trong phim trường.
Ví dụ 5: “Khách du lịch có thể tham quan phim trường và chụp ảnh với bối cảnh phim.”
Phân tích: Phim trường như điểm du lịch, giải trí.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phim trường”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phim trường” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “phim trường” với “trường quay”.
Cách dùng đúng: “Phim trường” là khu vực rộng có nhiều bối cảnh, còn “trường quay” (studio) là phòng kín có thiết bị ánh sáng, âm thanh.
Trường hợp 2: Viết sai thành “phim trương” hoặc “fim trường”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “phim trường” với thanh huyền ở chữ “trường”.
“Phim trường”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phim trường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trường quay | Bối cảnh thực |
| Studio | Hiện trường |
| Xưởng phim | Ngoại cảnh tự nhiên |
| Khu quay phim | Địa điểm thật |
| Set quay | Không gian thực |
| Bối cảnh phim | Cảnh quay ngoài trời |
Kết luận
Phim trường là gì? Tóm lại, phim trường là nơi dựng bối cảnh và thực hiện quay phim chuyên nghiệp. Hiểu đúng từ “phim trường” giúp bạn nắm rõ hơn về quy trình sản xuất phim ảnh.
