Nứt nẻ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nứt nẻ

Nứt nẻ là gì? Nứt nẻ là hiện tượng bề mặt vật thể bị nứt thành nhiều đường, nhiều vết chằng chịt do khô hoặc mất nước. Từ này thường dùng để mô tả đất ruộng khô hạn hoặc da người bị khô ráp trong mùa đông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “nứt nẻ” trong tiếng Việt nhé!

Nứt nẻ nghĩa là gì?

Nứt nẻ là động từ chỉ hiện tượng bề mặt bị nứt ra thành nhiều đường, nhiều kẽ nhỏ ngang dọc chằng chịt, thường do khô quá hoặc mất nước. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “nứt” (tách thành khe) và “nẻ” (nứt thành đường nhỏ trên bề mặt).

Trong cuộc sống, từ “nứt nẻ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong nông nghiệp: Mô tả tình trạng đất ruộng, mặt đồng bị khô cạn do hạn hán kéo dài, tạo thành các vết nứt chằng chịt. Ví dụ: “Ruộng đồng nứt nẻ vì nắng hạn.”

Trong đời sống: Chỉ tình trạng da tay, gót chân, môi bị khô ráp, nứt ra thành các đường nhỏ do thời tiết lạnh hoặc thiếu độ ẩm. Ví dụ: “Gót chân nứt nẻ vì mùa đông.”

Theo nghĩa bóng: Đôi khi dùng để diễn tả sự rạn vỡ, sứt mẻ trong mối quan hệ hoặc tình cảm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nứt nẻ”

Từ “nứt nẻ” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập kết hợp hai từ đơn “nứt” và “nẻ” có nghĩa tương đồng. Cả hai từ đều chỉ hiện tượng bề mặt bị tách ra thành đường, thành kẽ do khô.

Sử dụng từ “nứt nẻ” khi muốn nhấn mạnh mức độ nứt nhiều, lan rộng trên diện tích lớn, khác với “nứt” đơn thuần chỉ vài vết rạn nhỏ.

Nứt nẻ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nứt nẻ” được dùng khi mô tả đất đai khô hạn, da người bị khô ráp, hoặc bề mặt vật liệu xuất hiện nhiều vết nứt chằng chịt do thiếu độ ẩm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nứt nẻ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nứt nẻ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mặt ruộng nứt nẻ vì nắng hạn kéo dài suốt ba tháng.”

Phân tích: Mô tả hiện tượng tự nhiên trong nông nghiệp, đất thiếu nước nghiêm trọng tạo thành nhiều vết nứt nẻ.

Ví dụ 2: “Mùa đông, gót chân bà nứt nẻ vì lạnh và khô.”

Phân tích: Chỉ tình trạng da bị khô ráp, nứt ra thành các đường nhỏ do thời tiết.

Ví dụ 3: “Bức tường cũ đã nứt nẻ theo thời gian.”

Phân tích: Dùng trong xây dựng, mô tả công trình xuống cấp với nhiều vết nứt lan rộng.

Ví dụ 4: “Đôi môi nứt nẻ cần được dưỡng ẩm thường xuyên.”

Phân tích: Ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe, da môi bị khô tạo thành các vết nứt nẻ.

Ví dụ 5: “Vùng đất khô cằn nứt nẻ, cây cối héo úa.”

Phân tích: Mô tả cảnh quan thiên nhiên khắc nghiệt do hạn hán.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nứt nẻ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nứt nẻ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rạn nứt Mịn màng
Nẻ toác Ẩm ướt
Khô nẻ Trơn láng
Nứt toác Nguyên vẹn
Khô ráp Mềm mại
Cằn cỗi Tươi tốt

Dịch “Nứt nẻ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nứt nẻ 龟裂 (Guī liè) Cracked / Chapped ひび割れ (Hibiware) 갈라지다 (Gallajida)

Kết luận

Nứt nẻ là gì? Tóm lại, nứt nẻ là hiện tượng bề mặt bị nứt thành nhiều đường chằng chịt do khô hoặc mất nước. Hiểu đúng từ “nứt nẻ” giúp bạn diễn đạt chính xác các tình trạng khô hạn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.