Già khằn là gì? 👴 Ý nghĩa và cách hiểu Già khằn

Già khằn là gì? Già khằn là từ chỉ trạng thái già nua, khô cằn, thường dùng để miêu tả người có vẻ ngoài hoặc tính cách già trước tuổi, thiếu sức sống. Từ này mang sắc thái không mấy tích cực, thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “già khằn” ngay bên dưới!

Già khằn nghĩa là gì?

Già khằn là tính từ dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài già cỗi, khô khan, thiếu tươi tắn và sức sống. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “già” (nhiều tuổi, cũ kỹ) và “khằn” (khô, cằn cỗi).

Trong tiếng Việt, từ “già khằn” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Miêu tả ngoại hình: Chỉ người có làn da nhăn nheo, khô ráp, khuôn mặt hốc hác hoặc dáng vẻ già trước tuổi. Ví dụ: “Mới 30 tuổi mà trông già khằn như bà cụ.”

Miêu tả tính cách: Ám chỉ người có lối sống, suy nghĩ cổ hủ, thiếu linh hoạt, không theo kịp thời đại.

Trong giao tiếp đời thường: Từ này thường mang tính chê bai nhẹ, đôi khi dùng để trêu đùa thân mật giữa bạn bè.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Già khằn”

Từ “già khằn” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách ghép từ dân gian để nhấn mạnh mức độ già cỗi. “Khằn” là biến thể của “khan” hoặc “cằn”, diễn tả sự khô héo, thiếu sức sống.

Sử dụng “già khằn” khi muốn nhấn mạnh vẻ ngoài già nua quá mức hoặc tính cách cứng nhắc, lỗi thời của một người.

Cách sử dụng “Già khằn” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “già khằn” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Già khằn” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “già khằn” thường xuất hiện trong đối thoại thân mật, mang tính trêu chọc hoặc nhận xét về ngoại hình ai đó.

Trong văn viết: “Già khằn” ít xuất hiện trong văn bản trang trọng, chủ yếu dùng trong văn học, truyện ngắn hoặc bài viết mang tính đời thường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Già khằn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “già khằn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thức khuya nhiều quá nên mặt mũi già khằn hẳn đi.”

Phân tích: Dùng để miêu tả vẻ ngoài mệt mỏi, thiếu sức sống do thói quen xấu.

Ví dụ 2: “Ông ấy mới 50 tuổi mà tính tình già khằn, cái gì cũng phản đối.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ tính cách bảo thủ, cứng nhắc.

Ví dụ 3: “Cây cối trong vườn già khằn vì thiếu nước tưới.”

Phân tích: Dùng để miêu tả thực vật khô héo, cằn cỗi.

Ví dụ 4: “Đừng ăn mặc kiểu đó, trông già khằn lắm!”

Phân tích: Lời khuyên về phong cách, ám chỉ cách ăn mặc khiến người ta trông già hơn tuổi.

Ví dụ 5: “Làn da già khằn vì không chăm sóc đúng cách.”

Phân tích: Miêu tả tình trạng da khô, nhăn nheo, thiếu độ ẩm.

“Già khằn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “già khằn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Già nua Trẻ trung
Cằn cỗi Tươi tắn
Khô khan Tươi mới
Hốc hác Rạng rỡ
Già cỗi Trẻ khỏe
Xơ xác Căng mịn

Kết luận

Già khằn là gì? Tóm lại, già khằn là từ miêu tả vẻ ngoài hoặc tính cách già cỗi, thiếu sức sống. Hiểu đúng từ “già khằn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.