Lên đạn là gì? 🔫 Nghĩa, giải thích Lên đạn

Lên đạn là gì? Lên đạn là hành động nạp đạn vào súng, đưa viên đạn vào vị trí sẵn sàng khai hỏa. Ngoài nghĩa gốc trong quân sự, từ này còn được giới trẻ sử dụng như từ lóng với nhiều ý nghĩa thú vị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa phổ biến của “lên đạn” ngay bên dưới!

Lên đạn nghĩa là gì?

Lên đạn là thao tác kỹ thuật nạp đạn vào buồng đạn của súng, đưa vũ khí vào trạng thái sẵn sàng bắn. Đây là cụm động từ thường dùng trong lĩnh vực quân sự, công an, thể thao bắn súng.

Trong tiếng Việt, từ “lên đạn” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc (quân sự): Chỉ thao tác kéo khóa nòng để đưa viên đạn từ băng đạn vào buồng đạn, chuẩn bị khai hỏa.

Nghĩa bóng: Ám chỉ trạng thái sẵn sàng, chuẩn bị tinh thần để hành động hoặc đối mặt với thử thách.

Trong ngôn ngữ mạng: Giới trẻ dùng “lên đạn” để chỉ trạng thái hưng phấn, sẵn sàng “chiến đấu” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đôi khi mang hàm ý nhạy cảm về sinh lý nam giới.

Lên đạn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lên đạn” có nguồn gốc từ thuật ngữ quân sự, xuất hiện cùng với sự phát triển của vũ khí hỏa khí hiện đại. Thao tác này là bước bắt buộc trước khi sử dụng súng.

Sử dụng “lên đạn” khi nói về thao tác vũ khí hoặc ám chỉ trạng thái sẵn sàng hành động.

Cách sử dụng “Lên đạn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lên đạn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lên đạn” trong tiếng Việt

Động từ (nghĩa đen): Chỉ thao tác nạp đạn vào súng. Ví dụ: lên đạn súng trường, lên đạn súng lục.

Động từ (nghĩa bóng): Chỉ trạng thái chuẩn bị sẵn sàng. Ví dụ: “Lên đạn đi, sắp thi rồi!” (chuẩn bị tinh thần học tập).

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lên đạn”

Từ “lên đạn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Chiến sĩ lên đạn, chuẩn bị tư thế bắn.”

Phân tích: Nghĩa gốc trong huấn luyện quân sự.

Ví dụ 2: “Lên đạn đi anh em, trận chung kết sắp bắt đầu!”

Phân tích: Nghĩa bóng, kêu gọi chuẩn bị tinh thần cổ vũ.

Ví dụ 3: “Uống xong cà phê là lên đạn làm việc ngay.”

Phân tích: Ám chỉ trạng thái tỉnh táo, sẵn sàng hoạt động.

Ví dụ 4: “Súng đã lên đạn, chỉ chờ lệnh khai hỏa.”

Phân tích: Mô tả trạng thái vũ khí sẵn sàng.

Ví dụ 5: “Mới sáng mà đã lên đạn rồi à?”

Phân tích: Từ lóng giới trẻ, ám chỉ trạng thái hưng phấn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lên đạn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lên đạn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lên đạn” với “nạp đạn” (đưa đạn vào băng).

Cách dùng đúng: “Nạp đạn” là cho đạn vào băng/hộp tiếp đạn, “lên đạn” là đưa đạn vào buồng đạn.

Trường hợp 2: Dùng “lên đạn” trong ngữ cảnh trang trọng không phù hợp.

Cách dùng đúng: Nghĩa lóng chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản chính thức.

“Lên đạn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lên đạn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nạp đạn Tháo đạn
Lắp đạn Xả đạn
Chuẩn bị sẵn sàng Hạ súng
Vào tư thế Nghỉ ngơi
Sẵn sàng chiến đấu Buông vũ khí
Kích hoạt Vô hiệu hóa

Kết luận

Lên đạn là gì? Tóm lại, lên đạn là thao tác nạp đạn vào buồng đạn súng, đồng thời còn mang nghĩa bóng chỉ trạng thái sẵn sàng hành động. Hiểu đúng từ “lên đạn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phù hợp với từng ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.