Dứt điểm là gì? ✂️ Nghĩa, giải thích Dứt điểm
Dứt điểm là gì? Dứt điểm là cụm từ chỉ việc giải quyết xong, hoàn thành triệt để một công việc hoặc cú sút cuối cùng để ghi bàn trong bóng đá. Đây là cụm từ phổ biến trong đời sống và thể thao, mang ý nghĩa quyết đoán, dứt khoát. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “dứt điểm” nhé!
Dứt điểm nghĩa là gì?
Dứt điểm là cụm động từ có hai nghĩa chính: (1) hoàn thành triệt để, giải quyết xong xuôi một việc gì đó; (2) cú sút hoặc pha bóng cuối cùng nhằm ghi bàn trong bóng đá.
Trong giao tiếp đời thường, cụm từ “dứt điểm” được sử dụng linh hoạt với nhiều sắc thái:
Nghĩa hoàn thành triệt để: Chỉ việc làm xong hẳn, giải quyết trọn vẹn không còn dây dưa. Ví dụ: “Giải quyết dứt điểm các món nợ”, “làm dứt điểm công việc trong tuần này”.
Nghĩa trong bóng đá: Chỉ pha sút bóng cuối cùng nhằm đưa bóng vào lưới đối phương. Ví dụ: “Cú dứt điểm chính xác của tiền đạo”, “khả năng dứt điểm tốt”.
Trong công việc và cuộc sống: Từ “dứt điểm” thể hiện tinh thần quyết đoán, không để việc dang dở, kéo dài.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dứt điểm”
Cụm từ “dứt điểm” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “dứt” (kết thúc) và “điểm” (thời điểm, mốc). Nghĩa gốc chỉ việc hoàn thành tại một thời điểm nhất định, sau đó mở rộng sang lĩnh vực thể thao.
Sử dụng “dứt điểm” khi muốn nhấn mạnh sự hoàn thành triệt để hoặc mô tả pha ghi bàn trong bóng đá.
Dứt điểm sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “dứt điểm” được dùng khi nói về việc hoàn thành công việc một cách trọn vẹn, giải quyết vấn đề triệt để hoặc mô tả cú sút ghi bàn trong thể thao.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dứt điểm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “dứt điểm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty cần giải quyết dứt điểm các khoản nợ xấu trước cuối năm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hoàn thành triệt để, không để tồn đọng.
Ví dụ 2: “Tiền đạo có cú dứt điểm chính xác từ ngoài vòng cấm, mở tỷ số trận đấu.”
Phân tích: Dùng trong bóng đá, chỉ pha sút bóng ghi bàn.
Ví dụ 3: “Việc gì dễ thì phải làm dứt điểm ngay, đừng để dây dưa.”
Phân tích: Khuyên nhủ hoàn thành công việc nhanh chóng, trọn vẹn.
Ví dụ 4: “Đội tuyển thua vì khả năng dứt điểm kém, bỏ lỡ nhiều cơ hội.”
Phân tích: Chỉ khả năng sút bóng ghi bàn trong thể thao.
Ví dụ 5: “Anh ấy quyết định dứt điểm mối quan hệ không lành mạnh để bắt đầu lại.”
Phân tích: Nghĩa chấm dứt hoàn toàn, không còn liên hệ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dứt điểm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dứt điểm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hoàn thành | Dang dở |
| Kết thúc | Kéo dài |
| Giải quyết xong | Tồn đọng |
| Hoàn tất | Bỏ dở |
| Chấm dứt | Tiếp diễn |
| Thanh toán | Chần chừ |
Dịch “Dứt điểm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dứt điểm | 完成 (Wánchéng) | Finalize / Score | 仕上げる (Shiageru) | 마무리하다 (Mamuri-hada) |
Kết luận
Dứt điểm là gì? Tóm lại, dứt điểm là cụm từ chỉ việc hoàn thành triệt để công việc hoặc cú sút ghi bàn trong bóng đá. Hiểu rõ từ “dứt điểm” giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp và theo dõi thể thao.
