Cầu thang máy là gì? 🏢 Nghĩa CTM
Cầu thang máy là gì? Cầu thang máy là thiết bị vận chuyển kết hợp giữa thang cuốn và băng chuyền, giúp di chuyển người hoặc hàng hóa theo phương nghiêng một cách tự động. Đây là hệ thống phổ biến trong trung tâm thương mại, sân bay và các tòa nhà cao tầng. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, phân loại và cách sử dụng cầu thang máy nhé!
Cầu thang máy nghĩa là gì?
Cầu thang máy là hệ thống vận chuyển tự động hoạt động theo nguyên lý băng tải, gồm các bậc thang hoặc mặt phẳng nghiêng di chuyển liên tục để đưa người từ tầng này sang tầng khác. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ chung các loại thang cuốn (escalator) và băng chuyền nghiêng (moving walkway).
Trong đời sống: Cầu thang máy xuất hiện ở siêu thị, trung tâm thương mại, ga tàu điện ngầm, giúp người dùng di chuyển thuận tiện mà không tốn sức leo cầu thang bộ.
Trong xây dựng: Đây là hạng mục quan trọng trong thiết kế công trình công cộng, đảm bảo lưu thông đông người và hỗ trợ người khuyết tật, người cao tuổi.
Phân biệt với thang máy: Thang máy (elevator) di chuyển theo phương thẳng đứng trong cabin kín, còn cầu thang máy di chuyển theo phương nghiêng với các bậc thang lộ thiên.
Nguồn gốc và xuất xứ của cầu thang máy
Cầu thang máy được phát minh vào cuối thế kỷ 19 tại Mỹ, với bản thiết kế đầu tiên của Jesse Reno năm 1891. Sau đó, Charles Seeberger hoàn thiện và đặt tên “escalator” vào năm 1900.
Sử dụng cầu thang máy trong các công trình có lưu lượng người lớn, cần vận chuyển liên tục giữa các tầng với độ cao vừa phải.
Cầu thang máy sử dụng trong trường hợp nào?
Cầu thang máy được lắp đặt tại trung tâm thương mại, sân bay, nhà ga, bệnh viện, siêu thị và các tòa nhà công cộng cần phục vụ đông người di chuyển liên tục.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cầu thang máy
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ cầu thang máy trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi đi cầu thang máy lên tầng 3 để vào khu vực ẩm thực.”
Phân tích: Chỉ việc sử dụng thang cuốn trong trung tâm thương mại để di chuyển giữa các tầng.
Ví dụ 2: “Sân bay Tân Sơn Nhất vừa lắp thêm hệ thống cầu thang máy mới.”
Phân tích: Đề cập đến việc nâng cấp cơ sở hạ tầng vận chuyển hành khách tại sân bay.
Ví dụ 3: “Bà cụ đứng yên trên cầu thang máy, tay vịn lan can cẩn thận.”
Phân tích: Mô tả cách sử dụng an toàn của người cao tuổi khi đi thang cuốn.
Ví dụ 4: “Cầu thang máy bị hỏng nên mọi người phải đi thang bộ.”
Phân tích: Tình huống thực tế khi thiết bị gặp sự cố kỹ thuật.
Ví dụ 5: “Đừng chạy nhảy trên cầu thang máy, rất nguy hiểm!”
Phân tích: Lời nhắc nhở về an toàn khi sử dụng thang cuốn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cầu thang máy
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến cầu thang máy:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thang cuốn | Cầu thang bộ |
| Thang tự động | Thang thường |
| Escalator | Bậc thang cố định |
| Băng chuyền nghiêng | Lối đi bộ |
| Thang điện | Dốc đi bộ |
Dịch cầu thang máy sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cầu thang máy | 自动扶梯 (Zìdòng fútī) | Escalator | エスカレーター (Esukarētā) | 에스컬레이터 (Eseukeolleiteo) |
Kết luận
Cầu thang máy là gì? Tóm lại, cầu thang máy là thiết bị vận chuyển tự động theo phương nghiêng, giúp di chuyển người giữa các tầng một cách tiện lợi và an toàn trong các công trình công cộng.
