Trung bình là gì? 📊 Nghĩa đầy đủ

Trung bình là gì? Trung bình là mức độ ở giữa, không cao không thấp, không tốt không xấu, đạt mức chấp nhận được. Đây là từ quen thuộc trong đời sống, học tập và công việc của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các nghĩa khác nhau của “trung bình” ngay bên dưới!

Trung bình là gì?

Trung bình là khái niệm chỉ mức độ ở giữa hai thái cực, không vượt trội cũng không kém cỏi, đạt mức bình thường. Đây là tính từ và danh từ được dùng phổ biến trong nhiều lĩnh vực.

Trong tiếng Việt, từ “trung bình” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa thông thường: Chỉ mức độ bình thường, tầm trung. Ví dụ: “Kết quả học tập của em ở mức trung bình.”

Nghĩa trong toán học: Giá trị được tính bằng tổng các số chia cho số lượng phần tử. Ví dụ: Trung bình cộng của 4, 6, 8 là 6.

Nghĩa trong thống kê: Chỉ số đại diện cho một tập hợp dữ liệu, phản ánh xu hướng chung.

Trung bình có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trung bình” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trung” (中) nghĩa là giữa, “bình” (平) nghĩa là bằng phẳng, ngang bằng. Ghép lại, “trung bình” mang nghĩa ở mức giữa, không nghiêng về bên nào.

Sử dụng “trung bình” khi đánh giá mức độ, tính toán giá trị đại diện hoặc so sánh với chuẩn chung.

Cách sử dụng “Trung bình”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trung bình” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trung bình” trong tiếng Việt

Tính từ: Chỉ mức độ tầm trung. Ví dụ: học lực trung bình, chất lượng trung bình, thu nhập trung bình.

Danh từ: Chỉ giá trị được tính toán. Ví dụ: tính trung bình, trung bình cộng, trung bình nhân.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trung bình”

Từ “trung bình” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Điểm trung bình học kỳ của em là 7.5.”

Phân tích: Danh từ chỉ giá trị điểm được tính toán từ nhiều môn.

Ví dụ 2: “Sản phẩm này có chất lượng trung bình, giá cả phải chăng.”

Phân tích: Tính từ đánh giá mức độ không cao không thấp.

Ví dụ 3: “Thu nhập bình quân của người Việt Nam ngày càng tăng.”

Phân tích: “Bình quân” là từ đồng nghĩa với trung bình trong ngữ cảnh thống kê.

Ví dụ 4: “Trung bình mỗi ngày anh ấy chạy được 5 km.”

Phân tích: Chỉ mức độ thông thường, đều đặn.

Ví dụ 5: “Thời tiết hôm nay ở mức trung bình, không nóng không lạnh.”

Phân tích: Tính từ mô tả trạng thái ở giữa hai thái cực.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trung bình”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trung bình” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trung bình” với “bình thường” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Trung bình” dùng khi so sánh với chuẩn chung hoặc tính toán. “Bình thường” chỉ trạng thái không có gì đặc biệt.

Trường hợp 2: Viết sai thành “chung bình” hoặc “trung binh”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trung bình” với dấu huyền ở “bình”.

“Trung bình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trung bình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bình quân Xuất sắc
Tầm trung Kém cỏi
Vừa phải Vượt trội
Bình thường Tệ hại
Ở mức giữa Đỉnh cao
Tương đối Thấp kém

Kết luận

Trung bình là gì? Tóm lại, trung bình là mức độ ở giữa, không cao không thấp, dùng để đánh giá hoặc tính toán giá trị đại diện. Hiểu đúng từ “trung bình” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.