Đương đại là gì? ⏰ Ý nghĩa đầy đủ

Đương đại là gì? Đương đại là từ Hán Việt chỉ thời kỳ hiện tại, giai đoạn đang diễn ra trong cuộc sống, thường dùng để nói về văn hóa, nghệ thuật hoặc xã hội ngày nay. Đây là khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực như lịch sử, mỹ thuật và văn học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “đương đại” ngay bên dưới!

Đương đại là gì?

Đương đại là từ ghép Hán Việt, trong đó “đương” nghĩa là đang, còn “đại” nghĩa là thời đại. Ghép lại, đương đại có nghĩa là thuộc về thời đại hiện tại, đang xảy ra trong thời kỳ chúng ta đang sống.

Trong tiếng Việt, từ “đương đại” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ thời kỳ hiện tại, giai đoạn lịch sử đang diễn ra từ giữa thế kỷ 20 đến nay.

Trong nghệ thuật: Nghệ thuật đương đại là các tác phẩm được sáng tạo trong thời hiện đại, phản ánh tư duy và xu hướng mới.

Trong xã hội: Dùng để mô tả các vấn đề, hiện tượng đang tồn tại trong đời sống ngày nay.

Đương đại có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đương đại” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa. Khái niệm này đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực học thuật, nghệ thuật và truyền thông.

Sử dụng “đương đại” khi muốn nhấn mạnh tính chất hiện tại, thuộc về thời kỳ ngày nay.

Cách sử dụng “Đương đại”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đương đại” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đương đại” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất thuộc về hiện tại. Ví dụ: nghệ thuật đương đại, văn học đương đại, xã hội đương đại.

Danh từ: Chỉ thời kỳ hiện tại. Ví dụ: thời đương đại, trong đương đại.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đương đại”

Từ “đương đại” được dùng phổ biến trong nhiều lĩnh vực đời sống:

Ví dụ 1: “Triển lãm nghệ thuật đương đại thu hút đông đảo khách tham quan.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ nghệ thuật thuộc thời kỳ hiện đại.

Ví dụ 2: “Các nhà văn đương đại có phong cách sáng tác rất đa dạng.”

Phân tích: Chỉ những nhà văn đang hoạt động trong thời kỳ hiện tại.

Ví dụ 3: “Kiến trúc đương đại chú trọng sự tối giản và thân thiện môi trường.”

Phân tích: Mô tả phong cách kiến trúc của thời đại ngày nay.

Ví dụ 4: “Lịch sử đương đại Việt Nam bắt đầu từ năm 1945.”

Phân tích: Xác định mốc thời gian của giai đoạn lịch sử hiện đại.

Ví dụ 5: “Giới trẻ đương đại đối mặt với nhiều thách thức mới.”

Phân tích: Chỉ thế hệ trẻ đang sống trong thời kỳ hiện tại.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đương đại”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đương đại” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đương đại” với “hiện đại” (modern).

Cách dùng đúng: “Đương đại” nhấn mạnh thời kỳ đang diễn ra, còn “hiện đại” chỉ sự tiên tiến, mới mẻ.

Trường hợp 2: Nhầm “đương đại” với “đương thời” (cùng thời với ai đó trong quá khứ).

Cách dùng đúng: “Nghệ sĩ đương đại” (nghệ sĩ ngày nay), không phải “nghệ sĩ đương thời” (nghệ sĩ cùng thời với nhân vật lịch sử).

“Đương đại”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đương đại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hiện đại Cổ đại
Ngày nay Xưa kia
Thời nay Trung đại
Hiện thời Cổ xưa
Tân thời Thượng cổ
Hiện tại Quá khứ

Kết luận

Đương đại là gì? Tóm lại, đương đại là từ Hán Việt chỉ thời kỳ hiện tại, thuộc về giai đoạn chúng ta đang sống. Hiểu đúng từ “đương đại” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong các lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.