Xuất xưởng là gì? 🏭 Nghĩa chi tiết
Xuất xưởng là gì? Xuất xưởng là quá trình đưa sản phẩm ra khỏi nhà máy, xưởng sản xuất sau khi hoàn thành để đến tay người tiêu dùng hoặc đại lý phân phối. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và các từ liên quan đến “xuất xưởng” ngay bên dưới!
Xuất xưởng nghĩa là gì?
Xuất xưởng là động từ chỉ hành động đưa sản phẩm, hàng hóa rời khỏi nhà máy hoặc xưởng sản xuất sau khi đã hoàn thiện quy trình chế tạo. Đây là thuật ngữ phổ biến trong ngành công nghiệp và thương mại.
Trong tiếng Việt, từ “xuất xưởng” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ việc sản phẩm được hoàn thành và rời khỏi nơi sản xuất. Ví dụ: “Lô xe mới vừa xuất xưởng sáng nay.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ thời điểm ra mắt, công bố sản phẩm mới. Ví dụ: “Mẫu điện thoại này xuất xưởng vào tháng 6.”
Trong kinh doanh: Xuất xưởng thường đi kèm với các khái niệm như giá xuất xưởng, ngày xuất xưởng, chứng nhận xuất xưởng.
Xuất xưởng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “xuất xưởng” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “xuất” nghĩa là đưa ra, “xưởng” là nơi sản xuất. Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp hiện đại.
Sử dụng “xuất xưởng” khi nói về sản phẩm hoàn thành rời khỏi nhà máy hoặc thời điểm ra mắt hàng hóa.
Cách sử dụng “Xuất xưởng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xuất xưởng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Xuất xưởng” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động đưa sản phẩm ra khỏi nơi sản xuất. Ví dụ: xuất xưởng hàng loạt, xuất xưởng đợt đầu.
Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo cụm từ. Ví dụ: giá xuất xưởng, ngày xuất xưởng, năm xuất xưởng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xuất xưởng”
Từ “xuất xưởng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh kinh doanh và đời sống:
Ví dụ 1: “Chiếc ô tô này vừa xuất xưởng tuần trước.”
Phân tích: Động từ chỉ thời điểm xe rời nhà máy.
Ví dụ 2: “Giá xuất xưởng của sản phẩm là 500 triệu đồng.”
Phân tích: Danh từ ghép chỉ giá bán tại cổng nhà máy.
Ví dụ 3: “Nhà máy xuất xưởng 1.000 sản phẩm mỗi ngày.”
Phân tích: Động từ chỉ năng suất sản xuất.
Ví dụ 4: “Năm xuất xưởng của xe là 2024.”
Phân tích: Danh từ ghép chỉ thời gian sản xuất.
Ví dụ 5: “Sản phẩm đạt tiêu chuẩn trước khi xuất xưởng.”
Phân tích: Động từ chỉ giai đoạn cuối quy trình sản xuất.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xuất xưởng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xuất xưởng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “xuất xưởng” với “xuất kho” (đưa hàng ra khỏi kho lưu trữ).
Cách dùng đúng: “Xe vừa xuất xưởng” (mới sản xuất) khác với “Xe vừa xuất kho” (lấy từ kho ra).
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “suất xưởng” hoặc “xuất sưởng”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “xuất xưởng” với âm “x” ở cả hai từ.
“Xuất xưởng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xuất xưởng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ra lò | Nhập xưởng |
| Sản xuất xong | Đang sản xuất |
| Hoàn thành | Thu hồi |
| Ra mắt | Ngừng sản xuất |
| Phát hành | Lưu kho |
| Giao hàng | Tồn kho |
Kết luận
Xuất xưởng là gì? Tóm lại, xuất xưởng là quá trình đưa sản phẩm rời khỏi nơi sản xuất sau khi hoàn thiện. Hiểu đúng từ “xuất xưởng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và kinh doanh.
