Ngửa là gì? ⬆️ Nghĩa, giải thích Ngửa

Ngửa là gì? Ngửa là tư thế mặt và phần trước cơ thể hướng lên trên, phần gáy và lưng ở bên dưới; hoặc trạng thái vật thể có phía mặt, phía lòng trũng được đặt ở bên trên. Đây là từ thuần Việt thông dụng, đối lập với “sấp”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các thành ngữ liên quan đến từ “ngửa” nhé!

Ngửa nghĩa là gì?

Ngửa là tính từ và động từ trong tiếng Việt, chỉ tư thế hoặc hành động làm cho phần mặt, phần trước hướng lên trên. Từ này có hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 (Tính từ): Ở tư thế mặt và phần trước cơ thể ở bên trên, gáy và lưng ở bên dưới. Ví dụ: nằm ngửa, ngã ngửa.

Nghĩa 2 (Tính từ): Ở vị trí phía mặt hay phía lòng trũng được đặt ở bên trên. Ví dụ: để ngửa cái vung, lật ngửa con bài, gieo tiền được mặt ngửa.

Nghĩa 3 (Động từ): Làm cho ở tư thế, ở vị trí ngửa. Ví dụ: ngửa mặt lên trời, ngửa bát hứng nước.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngửa”

Từ “ngửa” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ cơ bản mô tả tư thế, vị trí của người hoặc vật, đối lập hoàn toàn với từ “sấp”.

Sử dụng từ “ngửa” khi mô tả tư thế cơ thể, vị trí đồ vật, hoặc trong các thành ngữ, tục ngữ Việt Nam.

Ngửa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngửa” được dùng khi nói về tư thế nằm, đứng; khi mô tả cách đặt đồ vật; hoặc trong các thành ngữ như “ngửa tay xin”, “sấp ngửa”, “ngã ngửa”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngửa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngửa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em bé nằm ngửa trên giường, chân tay khua khoắng vui vẻ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tư thế nằm với mặt và bụng hướng lên trên.

Ví dụ 2: “Anh ấy ngửa mặt lên trời, ngắm nhìn những vì sao lấp lánh.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động đưa mặt hướng lên phía trên.

Ví dụ 3: “Gieo đồng xu, kết quả là mặt ngửa.”

Phân tích: Chỉ mặt có hình ảnh của đồng xu quay lên trên, đối lập với mặt sấp.

Ví dụ 4: “Nghe tin đó, cô ấy ngã ngửa vì quá bất ngờ.”

Phân tích: Thành ngữ “ngã ngửa” nghĩa bóng chỉ trạng thái sửng sốt, bất ngờ đến mức không thể tin được.

Ví dụ 5: “Cuộc sống vất vả, lúc sấp lúc ngửa, không biết đâu mà lần.”

Phân tích: Thành ngữ “sấp ngửa” chỉ sự bấp bênh, không ổn định, vất vả trong cuộc sống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngửa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngửa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngước lên Sấp
Hướng lên Úp
Ngẩng Cúi
Lật lên Úp xuống
Mở ra Đậy lại
Phơi mặt Che mặt

Dịch “Ngửa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngửa 仰 (Yǎng) Face up / Supine 仰向け (Aomuke) 위로 향하다 (Wiro hyanghada)

Kết luận

Ngửa là gì? Tóm lại, ngửa là từ thuần Việt chỉ tư thế mặt hướng lên trên, đối lập với “sấp”. Hiểu đúng từ “ngửa” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.