Dữ liệu là gì? 💾 Ý nghĩa, cách dùng Dữ liệu

Dữ liệu là gì? Dữ liệu là tập hợp các thông tin dưới dạng ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự, được thu thập và lưu trữ để xử lý thành thông tin hữu ích. Đây là khái niệm nền tảng trong công nghệ thông tin và đời sống hiện đại. Cùng khám phá chi tiết về các loại dữ liệu và cách sử dụng từ này ngay bên dưới!

Dữ liệu nghĩa là gì?

“Dữ liệu” (tiếng Anh: Data) là danh từ chỉ tập hợp các thông tin và sự kiện được tổ chức dưới dạng có thể lưu trữ, xử lý và truyền tải. Theo Luật Giao dịch điện tử 2023, dữ liệu được định nghĩa là ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự khác.

Trong công nghệ thông tin: Dữ liệu là nguyên liệu đầu vào được máy tính xử lý để tạo ra thông tin có ý nghĩa. Ví dụ: các con số thống kê, văn bản, hình ảnh kỹ thuật số.

Trong kinh doanh: Dữ liệu được ví như “mỏ vàng”, giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng, tối ưu hoạt động và đưa ra quyết định chiến lược.

Phân biệt dữ liệu và thông tin: Dữ liệu là các ký hiệu thô chưa mang ý nghĩa rõ ràng, còn thông tin là dữ liệu đã được xử lý, phân tích để có giá trị sử dụng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dữ liệu”

Từ “dữ liệu” trong tiếng Việt được dịch từ thuật ngữ “Data” trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latin “datum” nghĩa là “điều được đưa ra”. Thuật ngữ này phổ biến từ thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của máy tính.

Sử dụng “dữ liệu” khi nói về thông tin được thu thập, lưu trữ hoặc xử lý trong các hệ thống công nghệ, nghiên cứu khoa học, quản lý doanh nghiệp.

Cách sử dụng “Dữ liệu” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dữ liệu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dữ liệu” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Dữ liệu” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về công nghệ, kinh doanh, nghiên cứu. Ví dụ: “Công ty cần thu thập dữ liệu khách hàng để phân tích.”

Trong văn viết: Từ này phổ biến trong văn bản khoa học, báo cáo doanh nghiệp, tài liệu pháp lý liên quan đến công nghệ thông tin và bảo mật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dữ liệu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dữ liệu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dữ liệu khách hàng cần được bảo mật nghiêm ngặt.”

Phân tích: Chỉ thông tin cá nhân của khách hàng được doanh nghiệp thu thập và lưu trữ.

Ví dụ 2: “Nhà khoa học phân tích dữ liệu thực nghiệm để đưa ra kết luận.”

Phân tích: Chỉ các số liệu, kết quả quan sát trong nghiên cứu khoa học.

Ví dụ 3: “Cơ sở dữ liệu của công ty chứa hàng triệu bản ghi.”

Phân tích: Chỉ hệ thống lưu trữ thông tin có tổ chức trong doanh nghiệp.

Ví dụ 4: “Dữ liệu thô cần được xử lý trước khi sử dụng.”

Phân tích: Chỉ thông tin chưa qua phân tích, còn ở dạng nguyên bản.

Ví dụ 5: “Việc sao lưu dữ liệu định kỳ giúp tránh mất mát thông tin.”

Phân tích: Chỉ hoạt động bảo vệ thông tin số khỏi rủi ro hư hỏng hoặc mất.

“Dữ liệu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dữ liệu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Data Thông tin (đã xử lý)
Số liệu Tri thức
Tài liệu Kết luận
Thông tin thô Hiểu biết
Dữ kiện Phân tích
Hồ sơ Nhận định

Kết luận

Dữ liệu là gì? Tóm lại, “dữ liệu” là tập hợp thông tin dưới dạng ký hiệu, chữ số, hình ảnh, âm thanh được thu thập và lưu trữ để xử lý. Hiểu đúng khái niệm dữ liệu giúp bạn nắm bắt kiến thức nền tảng về công nghệ thông tin trong thời đại số.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.