Cụt thun lủn là gì? ✂️ Nghĩa CTL

Cụt thun lủn là gì? Cụt thun lủn là từ láy khẩu ngữ chỉ trạng thái ngắn cụt đến mức tối đa, như thiếu hẳn đi một phần đáng kể. Đây là cách nói nhấn mạnh mức độ cao hơn của “cụt lủn”, thường dùng để miêu tả vật thể hoặc lời nói quá ngắn ngủn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “cụt thun lủn” trong tiếng Việt nhé!

Cụt thun lủn nghĩa là gì?

Cụt thun lủn là tính từ khẩu ngữ, mang nghĩa như “cụt lủn” nhưng nhấn mạnh mức độ cao hơn, diễn tả sự ngắn cụt đến mức tột cùng.

Trong từ “cụt thun lủn”, “cụt” nghĩa là ngắn, thiếu đi một phần; “thun lủn” là từ láy tăng cường mức độ của tính chất ngắn, cụt. Khi ghép lại, từ này diễn tả trạng thái cực kỳ ngắn ngủn, như bị cắt xén quá nhiều.

Trong miêu tả vật thể: “Cụt thun lủn” thường dùng để tả đuôi con vật, tóc, quần áo hoặc bất kỳ thứ gì ngắn bất thường. Ví dụ: “Con mèo đuôi cụt thun lủn.”

Trong giao tiếp: Từ này còn miêu tả cách nói năng cộc lốc, câu trả lời quá ngắn gọn đến mức thiếu lịch sự. Ví dụ: “Buông một câu cụt thun lủn rồi bỏ đi.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cụt thun lủn”

Từ “cụt thun lủn” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc thêm từ láy “thun lủn” vào “cụt” để tăng cường mức độ biểu cảm.

Sử dụng “cụt thun lủn” khi muốn nhấn mạnh sự ngắn ngủn quá mức của vật thể hoặc lời nói, mang sắc thái dân dã, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.

Cụt thun lủn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cụt thun lủn” được dùng khi miêu tả vật có chiều dài ngắn bất thường, hoặc lời nói, văn bản quá ngắn gọn đến mức cộc lốc, thiếu đầy đủ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cụt thun lủn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cụt thun lủn” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Con chó nhà tôi có cái đuôi cụt thun lủn trông rất ngộ nghĩnh.”

Phân tích: Miêu tả đuôi chó ngắn bất thường, gần như không còn gì.

Ví dụ 2: “Hỏi gì cũng chỉ buông một câu cụt thun lủn, chẳng ai hiểu ý.”

Phân tích: Chỉ cách trả lời quá ngắn gọn, cộc lốc, thiếu thông tin.

Ví dụ 3: “Tóc cắt cụt thun lủn, nhìn như vừa bị ai xén ngang.”

Phân tích: Tả kiểu tóc ngắn quá mức bình thường.

Ví dụ 4: “Cái quần ngắn cụt thun lủn, mặc vào trông buồn cười lắm.”

Phân tích: Miêu tả quần quá ngắn so với kích thước chuẩn.

Ví dụ 5: “Bài văn viết cụt thun lủn, chưa đầy nửa trang giấy.”

Phân tích: Chỉ bài viết quá ngắn, thiếu nội dung cần thiết.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cụt thun lủn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cụt thun lủn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cụt lủn Dài thượt
Cụt ngủn Dài ngoằng
Ngắn ngủn Dài dằng dặc
Cộc lốc Đầy đủ
Ngắn tũn Trọn vẹn
Cụt cụt Hoàn chỉnh

Dịch “Cụt thun lủn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cụt thun lủn 短得很 (Duǎn de hěn) Very short / Stubby ちんちくりん (Chinchikurin) 짧디짧다 (Jjalbdijjalda)

Kết luận

Cụt thun lủn là gì? Tóm lại, cụt thun lủn là từ láy khẩu ngữ diễn tả sự ngắn cụt ở mức độ cao nhất, thường dùng để miêu tả vật thể hoặc lời nói quá ngắn ngủn một cách sinh động và gần gũi.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.