Du hành vũ trụ là gì? 🚀 Nghĩa ĐHVT
Du hành vũ trụ là gì? Du hành vũ trụ là hoạt động bay vào không gian vũ trụ bằng tên lửa hoặc tàu vũ trụ để khảo sát, nghiên cứu các thiên thể và khoảng không gian bên ngoài Trái Đất. Đây là lĩnh vực khoa học kỹ thuật tiên tiến, đánh dấu bước tiến vượt bậc của nhân loại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ “du hành vũ trụ” trong tiếng Việt nhé!
Du hành vũ trụ nghĩa là gì?
Du hành vũ trụ (hay phi hành vũ trụ) là chuyến bay bằng tên lửa đi vào không gian vũ trụ, vượt qua độ cao 100 km so với mặt nước biển. Đây là định nghĩa được Liên đoàn Hàng không Quốc tế (FAI) công nhận.
Trong cuộc sống, cụm từ “du hành vũ trụ” được hiểu theo nhiều góc độ:
Trong khoa học: Du hành vũ trụ bao gồm các chuyến bay có người lái và không người lái. Các chương trình nổi tiếng như Soyuz (Nga), tàu con thoi (Mỹ), và Trạm Vũ trụ Quốc tế ISS đều thuộc lĩnh vực này.
Trong đời sống hiện đại: Du hành vũ trụ còn gắn với du lịch không gian – dịch vụ đưa người dân thường bay vào vũ trụ với chi phí hàng trăm nghìn USD.
Trong văn hóa đại chúng: Du hành vũ trụ là chủ đề quen thuộc trong phim khoa học viễn tưởng, truyện tranh và game.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Du hành vũ trụ”
Cụm từ “du hành vũ trụ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “du hành” (遊行) nghĩa là đi, di chuyển và “vũ trụ” (宇宙) chỉ không gian bao la. Thuật ngữ này xuất hiện từ giữa thế kỷ 20 khi con người bắt đầu chinh phục không gian.
Sử dụng cụm từ “du hành vũ trụ” khi nói về hoạt động bay vào không gian, các sứ mệnh khám phá thiên thể hoặc công nghệ hàng không vũ trụ.
Du hành vũ trụ sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “du hành vũ trụ” được dùng khi mô tả các chuyến bay vào không gian, nghiên cứu khoa học vũ trụ, du lịch không gian hoặc trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Du hành vũ trụ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “du hành vũ trụ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Yuri Gagarin là người đầu tiên thực hiện chuyến du hành vũ trụ vào năm 1961.”
Phân tích: Chỉ sự kiện lịch sử khi con người lần đầu bay vào không gian.
Ví dụ 2: “Du hành vũ trụ đòi hỏi phi hành gia phải trải qua quá trình huấn luyện khắc nghiệt.”
Phân tích: Nói về yêu cầu thể chất và kỹ năng cần thiết cho hoạt động bay vào vũ trụ.
Ví dụ 3: “SpaceX đang mở ra kỷ nguyên mới cho du hành vũ trụ thương mại.”
Phân tích: Đề cập đến xu hướng tư nhân hóa ngành công nghiệp vũ trụ.
Ví dụ 4: “Giấc mơ du hành vũ trụ của nhân loại đã thành hiện thực từ hơn 60 năm trước.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khát vọng chinh phục không gian của con người.
Ví dụ 5: “Du hành vũ trụ giúp các nhà khoa học nghiên cứu môi trường không trọng lực.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị khoa học của việc bay vào vũ trụ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Du hành vũ trụ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “du hành vũ trụ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phi hành vũ trụ | Bay trong khí quyển |
| Du hành không gian | Hàng không dân dụng |
| Bay vào vũ trụ | Di chuyển mặt đất |
| Thám hiểm không gian | Hàng hải |
| Chinh phục vũ trụ | Đi bộ |
| Khám phá thiên hà | Giao thông đường bộ |
Dịch “Du hành vũ trụ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Du hành vũ trụ | 太空旅行 (Tàikōng lǚxíng) | Space travel | 宇宙旅行 (Uchū ryokō) | 우주 여행 (Uju yeohaeng) |
Kết luận
Du hành vũ trụ là gì? Tóm lại, du hành vũ trụ là hoạt động bay vào không gian bên ngoài Trái Đất bằng tàu vũ trụ. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn nắm bắt kiến thức khoa học và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
