Vắt sổ là gì? 📋 Nghĩa Vắt sổ
Vắt sổ là gì? Vắt sổ là kỹ thuật may dùng để bọc mép vải, giúp đường viền không bị sổ chỉ hay tuột sợi. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong ngành may mặc và thủ công. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách thực hiện và ứng dụng của đường vắt sổ ngay bên dưới!
Vắt sổ nghĩa là gì?
Vắt sổ là kỹ thuật may tạo đường chỉ bọc quanh mép vải để ngăn vải bị tuột sợi, xơ rách hoặc bung chỉ. Đây là danh từ chỉ một loại đường may cơ bản trong ngành dệt may.
Trong tiếng Việt, từ “vắt sổ” có các cách hiểu:
Nghĩa chuyên ngành: Chỉ đường may có chỉ quấn vòng quanh mép vải, thường thực hiện bằng máy vắt sổ chuyên dụng hoặc may tay.
Nghĩa động từ: Hành động thực hiện kỹ thuật may này. Ví dụ: “Em vắt sổ mép áo giúp chị nhé.”
Trong đời sống: Vắt sổ xuất hiện ở hầu hết sản phẩm may mặc như quần áo, rèm cửa, khăn trải bàn để đảm bảo độ bền và thẩm mỹ.
Vắt sổ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “vắt sổ” là thuật ngữ thuần Việt trong nghề may, xuất phát từ đặc điểm kỹ thuật: chỉ được “vắt” (quấn) quanh mép vải theo dạng “sổ” (chuỗi liên tiếp). Kỹ thuật này có từ lâu đời, ban đầu may tay, sau phát triển thành máy vắt sổ công nghiệp.
Sử dụng “vắt sổ” khi nói về kỹ thuật xử lý mép vải trong may mặc.
Cách sử dụng “Vắt sổ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vắt sổ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vắt sổ” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ loại đường may hoặc máy may. Ví dụ: đường vắt sổ, máy vắt sổ, mũi vắt sổ.
Động từ: Chỉ hành động thực hiện kỹ thuật may. Ví dụ: vắt sổ mép vải, vắt sổ lai quần.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vắt sổ”
Từ “vắt sổ” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến may vá:
Ví dụ 1: “Mép vải này cần vắt sổ để không bị tuột chỉ.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động xử lý mép vải.
Ví dụ 2: “Xưởng may vừa nhập thêm hai máy vắt sổ công nghiệp.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ loại máy may chuyên dụng.
Ví dụ 3: “Đường vắt sổ của chiếc áo này rất đẹp và chắc chắn.”
Phân tích: Danh từ chỉ kết quả của kỹ thuật may.
Ví dụ 4: “Mẹ dạy con cách vắt sổ bằng tay cho mép khăn.”
Phân tích: Động từ chỉ kỹ thuật may thủ công truyền thống.
Ví dụ 5: “Quần áo công nghiệp đều được vắt sổ mép để tăng độ bền.”
Phân tích: Mô tả quy trình sản xuất may mặc tiêu chuẩn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vắt sổ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vắt sổ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “vắt sổ” với “viền” (hai kỹ thuật khác nhau).
Cách dùng đúng: Vắt sổ là bọc mép bằng chỉ quấn, viền là dùng vải hoặc dây bọc mép.
Trường hợp 2: Viết sai thành “vắt xổ” hoặc “vát sổ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “vắt sổ” với dấu sắc ở “vắt”.
“Vắt sổ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vắt sổ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Overlock | Để mép sống |
| Bọc mép | Mép thô |
| Cuốn mép | Không xử lý mép |
| May chống sổ | Để nguyên |
| Khâu mép | Cắt thô |
| Chần mép | Bỏ mép |
Kết luận
Vắt sổ là gì? Tóm lại, vắt sổ là kỹ thuật may bọc mép vải để chống tuột sợi, vừa là danh từ vừa là động từ trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “vắt sổ” giúp bạn nắm vững kiến thức cơ bản về may mặc.
