Động viên là gì? 💪 Nghĩa đầy đủ
Động viên là gì? Động viên là hành động khích lệ, khuyến khích người khác vượt qua khó khăn hoặc nỗ lực hơn trong công việc, học tập. Đây là cách thể hiện sự quan tâm, yêu thương giúp người nhận thêm tự tin và động lực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “động viên” ngay bên dưới!
Động viên nghĩa là gì?
Động viên là hành động dùng lời nói, cử chỉ hoặc hành động để khích lệ, tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho người khác. Đây là động từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “động viên” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa phổ biến: Khuyến khích, an ủi ai đó khi họ gặp khó khăn, thất bại hoặc chán nản. Ví dụ: “Mẹ động viên con cố gắng học tập.”
Nghĩa trong quân sự: Huy động lực lượng, phương tiện phục vụ chiến đấu hoặc sản xuất. Ví dụ: “Động viên nhân dân tham gia kháng chiến.”
Trong công việc: Khích lệ nhân viên, đồng nghiệp nỗ lực hoàn thành mục tiêu.
Động viên có nguồn gốc từ đâu?
Từ “động viên” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “động” (動) nghĩa là chuyển động, thúc đẩy và “viên” (員) nghĩa là thành viên, người. Ghép lại, “động viên” mang nghĩa thúc đẩy con người hành động.
Sử dụng “động viên” khi muốn khích lệ, an ủi hoặc tiếp thêm động lực cho ai đó.
Cách sử dụng “Động viên”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “động viên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Động viên” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động khích lệ, an ủi. Ví dụ: động viên tinh thần, động viên con cái, động viên bạn bè.
Danh từ (ít dùng): Sự động viên, lời động viên. Ví dụ: “Lời động viên của thầy giúp em tự tin hơn.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Động viên”
Từ “động viên” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau:
Ví dụ 1: “Bố mẹ luôn động viên con mỗi khi thi cử.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động khích lệ con cái trong học tập.
Ví dụ 2: “Đội trưởng động viên cả đội trước trận đấu quan trọng.”
Phân tích: Động viên trong ngữ cảnh thể thao, tiếp thêm tinh thần chiến đấu.
Ví dụ 3: “Lời động viên của bạn bè giúp cô ấy vượt qua giai đoạn khó khăn.”
Phân tích: Dùng như danh từ, nhấn mạnh giá trị của sự khích lệ.
Ví dụ 4: “Nhà nước động viên thanh niên nhập ngũ.”
Phân tích: Nghĩa huy động, kêu gọi trong ngữ cảnh chính thức.
Ví dụ 5: “Anh ấy cần được động viên sau thất bại trong kinh doanh.”
Phân tích: Động viên mang nghĩa an ủi, giúp người khác lấy lại tinh thần.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Động viên”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “động viên” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “động viên” với “khuyến khích” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Động viên” thiên về tinh thần, an ủi; “khuyến khích” thiên về thúc đẩy hành động cụ thể.
Trường hợp 2: Viết sai thành “động viện” hoặc “đông viên”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “động viên” với dấu nặng ở “động” và dấu ngang ở “viên”.
“Động viên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “động viên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khích lệ | Chê bai |
| Khuyến khích | Chỉ trích |
| An ủi | Nản lòng |
| Cổ vũ | Dè bỉu |
| Tiếp sức | Làm nhụt chí |
| Ủng hộ | Phản đối |
Kết luận
Động viên là gì? Tóm lại, động viên là hành động khích lệ, an ủi giúp người khác thêm động lực và tự tin. Hiểu đúng từ “động viên” giúp bạn giao tiếp tinh tế và lan tỏa năng lượng tích cực hơn.
