Khoang là gì? 📦 Nghĩa, giải thích từ Khoang

Khoang là gì? Khoang là khoảng không gian rỗng trong lòng tàu, thuyền dùng để chứa hàng hóa, hoặc chỉ khoảng rỗng trong cơ thể sinh vật như khoang bụng, khoang ngực. Ngoài ra, “khoang” còn dùng để chỉ vệt màu khác biệt trên cơ thể động vật. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “khoang” trong tiếng Việt nhé!

Khoang nghĩa là gì?

Khoang là danh từ thuần Việt, chỉ khoảng không gian trống hoặc rỗng bên trong một vật thể hay cơ thể. Từ này có ba nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Trong hàng hải: Khoang là phần không gian rộng bên trong lòng tàu, thuyền, sà lan, dùng để chứa và vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách. Ví dụ: khoang hàng, khoang khách, khoang máy bay.

Nghĩa 2 – Trong y học và sinh học: Khoang chỉ khoảng rỗng bên trong cơ thể sinh vật. Ví dụ: khoang bụng, khoang ngực, khoang miệng, khoang tim.

Nghĩa 3 – Trong mô tả động vật: Khoang là vệt màu lông khác biệt so với màu chính, thường xuất hiện quanh cổ, đuôi hoặc thân động vật. Ví dụ: quạ khoang, chó khoang.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoang”

Từ “khoang” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Người Việt sống gắn bó với sông nước nên từ này được dùng phổ biến trong đời sống hàng hải và nông nghiệp.

Sử dụng “khoang” khi nói về không gian bên trong phương tiện vận tải, các bộ phận rỗng trong cơ thể, hoặc mô tả đặc điểm màu lông động vật.

Khoang sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khoang” được dùng khi mô tả không gian chứa đựng trong tàu thuyền, máy bay; trong y học khi nói về các khoang cơ thể; hoặc khi miêu tả vệt màu đặc trưng trên động vật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoang”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoang” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hàng hóa được xếp đầy khoang tàu trước khi ra khơi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ không gian chứa hàng bên trong tàu thuyền.

Ví dụ 2: “Bác sĩ phát hiện có dịch trong khoang bụng của bệnh nhân.”

Phân tích: Dùng trong y học, chỉ khoảng rỗng bên trong cơ thể người.

Ví dụ 3: “Con quạ khoang đậu trên cành cây trước nhà.”

Phân tích: Chỉ loài quạ có vệt màu trắng quanh cổ, phân biệt với quạ đen hoàn toàn.

Ví dụ 4: “Hành khách được mời vào khoang hạng thương gia.”

Phân tích: Chỉ khu vực riêng biệt trên máy bay dành cho khách hạng sang.

Ví dụ 5: “Con chó nhà tôi có khoang trắng ở đuôi rất dễ thương.”

Phân tích: Mô tả vệt màu lông khác biệt trên cơ thể động vật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoang”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoang”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngăn Đặc
Buồng Kín
Khoảng Chật
Hầm Lấp đầy
Cabin Bít kín
Khoang rỗng Không rỗng

Dịch “Khoang” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khoang 舱 (Cāng) Compartment / Cabin 船室 (Senshitsu) 칸 (Kan)

Kết luận

Khoang là gì? Tóm lại, khoang là từ thuần Việt chỉ khoảng không gian rỗng trong tàu thuyền, trong cơ thể sinh vật, hoặc vệt màu lông đặc trưng trên động vật. Hiểu đúng từ “khoang” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.