Sa chân là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Sa chân

Sa chân là gì? Sa chân là bước lỡ chân vào chỗ thấp, bị hẫng và ngã; thường dùng để ví trường hợp bị rơi vào cảnh ngộ không hay. Đây là cụm từ quen thuộc trong tiếng Việt, mang ý nghĩa cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về “sa chân” ngay sau đây nhé!

Sa chân nghĩa là gì?

Sa chân là động từ chỉ hành động bước lỡ chân vào chỗ trũng, bị hẫng và ngã. Theo nghĩa bóng, từ này thường dùng để ví von việc ai đó rơi vào hoàn cảnh xấu, không mong muốn.

Trong đời sống hàng ngày: “Sa chân” theo nghĩa đen chỉ việc vô tình bước hụt, trượt ngã do không để ý địa hình. Ví dụ: sa chân xuống hố, sa chân vào vũng lầy.

Trong văn học và giao tiếp: “Sa chân” thường mang nghĩa bóng, ám chỉ việc ai đó lỡ bước vào con đường sai trái, rơi vào cảnh ngộ éo le hoặc mắc phải sai lầm nghiêm trọng. Ví dụ: sa chân vào cảnh sống đồi trụy, sa chân vào tệ nạn xã hội.

Trong ca dao tục ngữ: Người xưa có câu “Sa chân bước xuống ruộng dưa, dẫu ngay có chết cũng ngờ rằng gian” – ý nói khi đã lỡ rơi vào hoàn cảnh khó giải thích thì dù trong sạch cũng bị nghi ngờ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sa chân”

Từ “sa chân” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. “Sa” nghĩa là rơi xuống, trượt xuống; “chân” là bộ phận cơ thể dùng để đi đứng. Ghép lại thành “sa chân” – lỡ bước, trượt chân.

Sử dụng “sa chân” khi muốn diễn tả việc vô tình mắc sai lầm, rơi vào hoàn cảnh xấu hoặc bước hụt theo nghĩa đen.

Sa chân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sa chân” được dùng khi mô tả việc bước hụt, ngã do không chú ý, hoặc khi muốn ví von ai đó lỡ bước vào con đường sai trái, rơi vào cảnh ngộ không may.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sa chân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sa chân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đi đường ban đêm, anh ấy sa chân xuống hố.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc bước hụt, ngã xuống hố do không nhìn thấy đường.

Ví dụ 2: “Vì ham chơi, cậu ta đã sa chân vào con đường nghiện ngập.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc lỡ bước vào tệ nạn xã hội.

Ví dụ 3: “Chỉ một phút lơ là, cô ấy đã sa chân vào bẫy lừa đảo.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc vô tình mắc phải sai lầm, bị lừa gạt.

Ví dụ 4: “Sa chân bước xuống ruộng dưa, dẫu ngay có chết cũng ngờ rằng gian.”

Phân tích: Ca dao dân gian, ý nói khi đã rơi vào hoàn cảnh nhạy cảm thì khó tránh khỏi sự nghi ngờ.

Ví dụ 5: “Nhiều thanh niên sa chân vào cờ bạc rồi nợ nần chồng chất.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc lỡ dính vào thói hư tật xấu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sa chân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sa chân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lỡ bước Vững bước
Trượt chân Đứng vững
Sa ngã Kiên định
Lầm đường Đi đúng hướng
Vấp ngã Thành công
Sa lầy Thoát khỏi

Dịch “Sa chân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sa chân 失足 (Shīzú) Stumble / Take a false step 足を滑らす (Ashi wo suberasu) 발을 헛디디다 (Bareul heotdidida)

Kết luận

Sa chân là gì? Tóm lại, sa chân là bước lỡ chân, vấp ngã hoặc ví von việc rơi vào hoàn cảnh xấu. Hiểu rõ nghĩa từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.