Cõng là gì? 🤸 Nghĩa và giải thích từ Cõng

Cõng là gì? Cõng là động từ chỉ hành động mang người hoặc vật trên lưng, thường bằng cách còng lưng xuống và quặt tay ra phía sau để đỡ. Đây là hành động quen thuộc trong đời sống, thể hiện sự yêu thương, chăm sóc giữa người với người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa mở rộng và cách sử dụng từ “cõng” nhé!

Cõng nghĩa là gì?

Cõng là hành động mang ai đó trên lưng, với người được cõng vòng tay qua cổ và hai chân kẹp ở eo người cõng. Đây là cách di chuyển phổ biến khi chăm sóc trẻ nhỏ hoặc người yếu.

Từ “cõng” trong tiếng Việt có nhiều nghĩa:

Nghĩa gốc: Mang trên lưng. Ví dụ: “Cái Tí nhớn cõng cái Tí con” (Nguyên Hồng). Đây là hình ảnh quen thuộc trong gia đình Việt Nam, thể hiện tình thương giữa anh chị em.

Nghĩa bóng – Đảm nhận: Chỉ việc gánh vác trách nhiệm, công việc. Ví dụ: “Món nợ ấy, ai cõng cho?” — ý hỏi ai sẽ chịu trách nhiệm trả nợ.

Nghĩa mở rộng – Bắt đi: Dùng trong ngữ cảnh động vật tha mồi. Ví dụ: “Con cọp đêm về cõng mất con lợn.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cõng”

Từ “cõng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian và gắn liền với đời sống nông thôn Việt Nam. Chữ Nôm ghi là 拱 hoặc 𧶯.

Sử dụng “cõng” khi muốn diễn tả hành động mang người trên lưng, hoặc theo nghĩa bóng là gánh vác trách nhiệm, công việc cho ai đó.

Cõng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cõng” được dùng khi mô tả việc mang người trên lưng, trong các thành ngữ về trách nhiệm, hoặc khi nói về động vật tha mồi đi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cõng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cõng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bố cõng con gái trên lưng khi cô bé mỏi chân.”

Phân tích: Nghĩa gốc, diễn tả hành động cha cõng con đầy yêu thương trong gia đình.

Ví dụ 2: “Chị cõng em đi chơi khắp xóm.”

Phân tích: Hình ảnh quen thuộc ở nông thôn Việt Nam, thể hiện tình cảm chị em gắn bó.

Ví dụ 3: “Món nợ lớn thế này, ai cõng cho nổi?”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc gánh vác trách nhiệm trả nợ — một gánh nặng khó ai đảm đương.

Ví dụ 4: “Đêm qua cọp về cõng mất con bê của nhà hàng xóm.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc thú dữ bắt đi, tha mồi.

Ví dụ 5: “Cõng nặng không bằng thả nhẹ.”

Phân tích: Thành ngữ dân gian, ý nói gánh vác trách nhiệm nặng nề không bằng giải quyết vấn đề nhẹ nhàng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cõng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cõng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Địu Đặt xuống
Vác Hạ xuống
Mang Buông
Gánh Thả
Đèo Bỏ xuống
Bế Để xuống

Dịch “Cõng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cõng 背 (Bēi) Carry on one’s back / Piggyback おんぶする (Onbu suru) 업다 (Eopda)

Kết luận

Cõng là gì? Tóm lại, cõng là hành động mang người hoặc vật trên lưng, đồng thời còn mang nghĩa bóng là gánh vác trách nhiệm. Hiểu đúng từ “cõng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và cảm nhận nét đẹp văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.