Ngờm ngợp là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ngờm ngợp
Ngờ là gì? Ngờ là động từ chỉ trạng thái không tin chắc, có sự hoài nghi hoặc phỏng đoán về một điều gì đó. Đây là từ thuần Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện tâm lý dè dặt trước thông tin chưa rõ ràng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “ngờ” ngay bên dưới!
Ngờ nghĩa là gì?
Ngờ là động từ diễn tả trạng thái không tin hoàn toàn, có sự hoài nghi, phỏng đoán hoặc dự cảm về một sự việc, con người. Đây là từ thuần Việt thường dùng để biểu đạt tâm lý thận trọng.
Trong tiếng Việt, từ “ngờ” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa hoài nghi: Không tin tưởng hoàn toàn, đặt dấu hỏi. Ví dụ: “Tôi ngờ anh ta nói dối.”
Nghĩa phỏng đoán: Dự đoán, ước chừng điều gì đó có thể xảy ra. Ví dụ: “Ngờ đâu mọi chuyện lại ra thế này.”
Nghĩa bất ngờ: Kết hợp thành “không ngờ”, “ngờ đâu” để diễn tả sự kinh ngạc. Ví dụ: “Không ngờ em giỏi thế!”
Ngờ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ngờ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian để diễn tả tâm lý hoài nghi, không chắc chắn. Từ này gắn liền với đời sống giao tiếp của người Việt.
Sử dụng “ngờ” khi muốn biểu đạt sự không tin tưởng, phỏng đoán hoặc bày tỏ sự bất ngờ.
Cách sử dụng “Ngờ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngờ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ngờ” trong tiếng Việt
Động từ độc lập: Diễn tả sự hoài nghi. Ví dụ: ngờ vực, ngờ rằng, đáng ngờ.
Kết hợp phủ định: Tạo nghĩa bất ngờ. Ví dụ: không ngờ, ngờ đâu, nào ngờ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngờ”
Từ “ngờ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi ngờ rằng anh ấy không nói thật.”
Phân tích: Diễn tả sự hoài nghi về độ trung thực của ai đó.
Ví dụ 2: “Không ngờ cậu lại thành công đến vậy!”
Phân tích: Bày tỏ sự ngạc nhiên, bất ngờ trước kết quả tốt.
Ví dụ 3: “Nào ngờ trời đổ mưa giữa chừng.”
Phân tích: Diễn tả điều xảy ra ngoài dự tính.
Ví dụ 4: “Hành động của hắn rất đáng ngờ.”
Phân tích: Nhận xét ai đó có biểu hiện khả nghi.
Ví dụ 5: “Ngờ đâu người thân lại phản bội mình.”
Phân tích: Diễn tả sự thất vọng, bất ngờ tiêu cực.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngờ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngờ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “ngờ” với “ngỡ” (ngỡ = tưởng, nghĩ là).
Cách dùng đúng: “Tôi ngỡ anh đã về” (tưởng rằng) ≠ “Tôi ngờ anh đã về” (hoài nghi).
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “ngờ” và “ngở”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngờ” với dấu huyền, không có từ “ngở” trong tiếng Việt.
“Ngờ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngờ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hoài nghi | Tin tưởng |
| Nghi ngờ | Tin cậy |
| Ngờ vực | Chắc chắn |
| Hồ nghi | Khẳng định |
| Đa nghi | Phó thác |
| Khả nghi | Rõ ràng |
Kết luận
Ngờ là gì? Tóm lại, ngờ là động từ diễn tả sự hoài nghi, phỏng đoán hoặc bất ngờ. Hiểu đúng từ “ngờ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác hơn.
