Đốc thúc là gì? 💼 Ý nghĩa đầy đủ
Đốc thúc là gì? Đốc thúc là hành động giám sát, nhắc nhở và thúc giục người khác hoàn thành công việc đúng tiến độ. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong môi trường công sở, quản lý dự án. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “đốc thúc” ngay bên dưới!
Đốc thúc nghĩa là gì?
Đốc thúc là hành động giám sát kết hợp với thúc giục, nhắc nhở ai đó thực hiện công việc nhanh hơn hoặc đúng thời hạn. Đây là động từ thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, điều hành.
Trong tiếng Việt, từ “đốc thúc” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Giám sát và thúc giục công việc tiến triển. Ví dụ: “Giám đốc đốc thúc nhân viên hoàn thành báo cáo.”
Nghĩa mở rộng: Nhắc nhở liên tục, tạo áp lực để đẩy nhanh tiến độ. Ví dụ: “Mẹ đốc thúc con học bài mỗi tối.”
Trong công việc: Từ này phổ biến trong môi trường doanh nghiệp, dự án khi cần đảm bảo deadline.
Đốc thúc có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đốc thúc” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “đốc” (督 – giám sát, trông coi) và “thúc” (促 – thúc giục, hối thúc). Kết hợp lại mang nghĩa vừa giám sát vừa thúc giục.
Sử dụng “đốc thúc” khi muốn diễn tả hành động nhắc nhở, giám sát ai đó hoàn thành nhiệm vụ.
Cách sử dụng “Đốc thúc”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đốc thúc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đốc thúc” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động giám sát và thúc giục. Ví dụ: đốc thúc công việc, đốc thúc tiến độ, đốc thúc nhân viên.
Văn viết: Thường xuất hiện trong báo cáo, văn bản hành chính. Ví dụ: “Ban giám đốc đốc thúc các phòng ban hoàn thành kế hoạch quý.”
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày với sắc thái nhắc nhở. Ví dụ: “Anh đốc thúc em hoài mà em chưa làm xong.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đốc thúc”
Từ “đốc thúc” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh từ công việc đến đời sống gia đình:
Ví dụ 1: “Sếp đốc thúc team hoàn thành dự án trước thứ Sáu.”
Phân tích: Dùng trong môi trường công sở, chỉ hành động giám sát và tạo áp lực về deadline.
Ví dụ 2: “Bố mẹ luôn đốc thúc con cái học hành chăm chỉ.”
Phân tích: Dùng trong gia đình, mang nghĩa nhắc nhở, quan tâm.
Ví dụ 3: “Chính phủ đốc thúc các địa phương giải ngân vốn đầu tư công.”
Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính, mang tính chỉ đạo, giám sát.
Ví dụ 4: “Cô giáo đốc thúc học sinh nộp bài đúng hạn.”
Phân tích: Dùng trong môi trường học đường, chỉ hành động nhắc nhở.
Ví dụ 5: “Khách hàng liên tục đốc thúc nhà thầu đẩy nhanh tiến độ.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, thể hiện yêu cầu gấp rút.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đốc thúc”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đốc thúc” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đốc thúc” với “thúc đẩy” (khuyến khích phát triển).
Cách dùng đúng: “Đốc thúc” nhấn mạnh giám sát + nhắc nhở; “thúc đẩy” nhấn mạnh tạo động lực.
Trường hợp 2: Viết sai thành “đốt thúc” hoặc “đốc súc”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đốc thúc” với chữ “c” cuối.
Trường hợp 3: Dùng “đốc thúc” trong ngữ cảnh tích cực như khen ngợi.
Cách dùng đúng: “Đốc thúc” mang sắc thái tạo áp lực, không dùng để khen.
“Đốc thúc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đốc thúc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thúc giục | Buông lỏng |
| Hối thúc | Thả lỏng |
| Giục giã | Mặc kệ |
| Nhắc nhở | Bỏ mặc |
| Giám sát | Lơ là |
| 催促 (thôi xúc) | Chậm trễ |
Kết luận
Đốc thúc là gì? Tóm lại, đốc thúc là hành động giám sát kết hợp thúc giục để đảm bảo công việc hoàn thành đúng tiến độ. Hiểu đúng từ “đốc thúc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc.
