Nguyên lành là gì? ✨ Nghĩa, giải thích Nguyên lành

Nguyên lành là gì? Nguyên lành là tính từ chỉ trạng thái còn nguyên, không bị sứt mẻ, hư hại hay tổn thương. Từ này thường dùng để mô tả đồ vật, vật thể giữ được hình dạng ban đầu sau khi trải qua tác động bên ngoài. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nguyên lành” trong tiếng Việt nhé!

Nguyên lành nghĩa là gì?

Nguyên lành là trạng thái còn nguyên vẹn, không bị sứt mẻ, vỡ, rách hay hư hại gì. Đây là tính từ thuần Việt dùng để miêu tả sự toàn vẹn của đồ vật hoặc sự vật.

Trong cuộc sống, từ “nguyên lành” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong đời thường: “Nguyên lành” thường dùng để nói về đồ vật còn giữ được trạng thái ban đầu như bát đĩa, quần áo, đồ dùng. Ví dụ: “Chiếc bát vẫn còn nguyên lành sau khi rơi xuống đất.”

Trong văn chương: Từ này mang ý nghĩa biểu trưng cho sự trọn vẹn, không khiếm khuyết. Người ta dùng “nguyên lành” để diễn tả tình cảm, mối quan hệ còn được gìn giữ tốt đẹp.

Trong y học: “Nguyên lành” cũng được dùng để chỉ vết thương đã lành hẳn, không còn dấu vết tổn thương.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nguyên lành”

Từ “nguyên lành” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ “nguyên” (còn nguyên, vốn dĩ) và “lành” (không bị sứt mẻ, vỡ, rách). Cả hai từ đều mang nghĩa chỉ sự toàn vẹn, khi kết hợp tạo thành từ ghép đẳng lập nhấn mạnh trạng thái không bị hư hại.

Sử dụng từ “nguyên lành” khi muốn diễn tả đồ vật, sự vật còn giữ được hình dạng ban đầu, không bị tác động làm hư hỏng.

Nguyên lành sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nguyên lành” được dùng khi mô tả đồ vật không bị vỡ, sứt mẻ, hoặc khi nói về sự toàn vẹn của một thứ gì đó sau khi trải qua tác động, va chạm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nguyên lành”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nguyên lành” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dù bị rơi từ trên cao xuống, chiếc điện thoại vẫn còn nguyên lành.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ đồ vật không bị hư hại sau va chạm.

Ví dụ 2: “Sau trận bão lớn, ngôi nhà cổ vẫn đứng nguyên lành giữa làng.”

Phân tích: Miêu tả công trình không bị tổn hại bởi thiên tai.

Ví dụ 3: “Lá lành đùm lá rách.”

Phân tích: Câu tục ngữ dùng “lành” để chỉ sự đầy đủ, trọn vẹn, khuyên người có điều kiện giúp đỡ người khó khăn.

Ví dụ 4: “Bộ đồ ăn sứ được vận chuyển cẩn thận nên đến nơi vẫn nguyên lành.”

Phân tích: Chỉ đồ vật dễ vỡ được bảo quản tốt, không bị sứt mẻ.

Ví dụ 5: “Ký ức tuổi thơ vẫn còn nguyên lành trong tâm trí bà.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ những kỷ niệm được gìn giữ trọn vẹn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nguyên lành”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nguyên lành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nguyên vẹn Hư hại
Lành lặn Sứt mẻ
Vẹn nguyên Tổn thương
Toàn vẹn Vỡ nát
Còn nguyên Rách nát
Trọn vẹn Hỏng hóc

Dịch “Nguyên lành” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nguyên lành 完好 (Wánhǎo) Intact 無傷 (Mukizu) 온전한 (Onjeonhan)

Kết luận

Nguyên lành là gì? Tóm lại, nguyên lành là từ chỉ trạng thái còn nguyên vẹn, không bị sứt mẻ hay hư hại. Hiểu đúng từ “nguyên lành” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.