Bạch Tiền là gì? 🪙 Nghĩa, giải thích trong kinh tế

Bạch tiền là gì? Bạch tiền là một vị thuốc quý trong Đông y, có tác dụng thanh nhiệt giải độc, giáng khí, hạ đờm và chỉ ho hiệu quả. Đây là dược liệu được sử dụng phổ biến trong các bài thuốc trị ho, bệnh phổi và các chứng viêm nhiễm. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, công dụng và cách sử dụng bạch tiền nhé!

Bạch tiền nghĩa là gì?

Bạch tiền (tên khoa học: Cynanchum stauntonii) là vị thuốc Đông y được bào chế từ thân rễ cây bạch tiền, thuộc họ Thiên lý (Asclepiadaceae), có vị cay đắng, tính hơi ấm, quy vào kinh phế.

Trong y học cổ truyền, bạch tiền còn được gọi bằng nhiều tên khác như: Bạch tiển, Bạch tiên, Bắc tiên bì, Bạch dương tiên, Bạch thiên, Kim tước nhi tiêu, Bát khuê ngưu.

Định nghĩa bạch tiền theo Đông y: Đây là vị thuốc chuyên dùng để giáng khí, hạ đờm, chỉ ho, thanh nhiệt trừ thấp và giải độc. Dược liệu thường được phối hợp trong các đơn thuốc điều trị ho ra máu, bệnh phổi và các chứng viêm nhiễm.

Nguồn gốc và xuất xứ của bạch tiền

Bạch tiền có nguồn gốc từ Trung Quốc, được tìm thấy nhiều ở các vùng Đông Bắc, An Huy, Giang Tô, Tứ Xuyên, Quý Châu. Tại Việt Nam, dược liệu này chủ yếu được nhập khẩu từ Trung Quốc, một số ít mọc hoang ở vùng Hà Tiên (Kiên Giang).

Khái niệm bạch tiền được sử dụng phổ biến trong các tài liệu y học cổ truyền và được liệt kê trong Danh mục thuốc thiết yếu thuốc Đông y.

Bạch tiền sử dụng trong trường hợp nào?

Bạch tiền được sử dụng để điều trị các chứng ho lâu ngày, ho có đờm, viêm phổi, ho ra máu, chảy máu cam, phong thấp, mụn nhọt lở ngứa ngoài da và các trường hợp phế nhiệt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bạch tiền

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng bạch tiền trong các bài thuốc Đông y:

Ví dụ 1: “Bài thuốc Bạch Tiền Bì Tán dùng để trị trẻ nhỏ có phong nhiệt ứ trệ ở tâm và phế, ngực đầy.”

Phân tích: Bạch tiền được dùng trong bài thuốc cổ phương để thanh nhiệt, giải độc cho trẻ em.

Ví dụ 2: “Phối hợp bạch tiền với các vị thuốc khác để trị ho ra máu do viêm phổi.”

Phân tích: Dược liệu có tác dụng cầm máu, bổ phế, thường dùng trong điều trị bệnh hô hấp.

Ví dụ 3: “Dùng bạch tiền để trị da khô, mũi khô, nghẹt mũi do phong tà.”

Phân tích: Bạch tiền có công dụng thanh nhiệt trừ thấp, điều trị các triệu chứng liên quan đến đường hô hấp.

Ví dụ 4: “Bạch tiền được dùng ngoài da để trị mụn nhọt, lở loét, chân tay nứt nẻ.”

Phân tích: Ngoài uống trong, dược liệu còn được dùng bôi ngoài để giải độc, chữa lành vết thương.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bạch tiền

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bạch tiền:

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
Bạch tiển Ô đầu (kiêng kỵ)
Bạch tiên Phụ tử (kiêng kỵ)
Bắc tiên bì Thuốc nhiệt tính
Bạch dương tiên Thuốc táo
Kim tước nhi tiêu Thuốc bổ âm

Dịch bạch tiền sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bạch tiền 白前 (Bái qián) Cynanchum / Swallowwort ビャクゼン (Byakuzen) 백전 (Baekjeon)

Kết luận

Bạch tiền là gì? Đó là vị thuốc Đông y quý giá với công dụng thanh nhiệt giải độc, giáng khí hạ đờm, chỉ ho hiệu quả. Khi sử dụng bạch tiền, cần tham khảo ý kiến thầy thuốc để đạt hiệu quả tốt nhất!

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.