Doanh thu là gì? 💰 Nghĩa và giải thích Doanh thu
Doanh thu là gì? Doanh thu là tổng giá trị tiền bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ mà doanh nghiệp thu được trong một kỳ kinh doanh nhất định. Đây là chỉ số tài chính quan trọng phản ánh quy mô hoạt động và hiệu quả bán hàng của doanh nghiệp. Cùng khám phá cách tính và phân loại doanh thu ngay bên dưới!
Doanh thu nghĩa là gì?
Doanh thu là tổng số tiền mà doanh nghiệp nhận được từ việc bán hàng hóa, sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ trong một khoảng thời gian xác định. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực kế toán, tài chính.
Trong tiếng Việt, từ “doanh thu” còn được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong kế toán: Doanh thu được ghi nhận theo nguyên tắc dồn tích, bao gồm doanh thu bán hàng, doanh thu cung cấp dịch vụ và doanh thu hoạt động tài chính.
Trong kinh doanh: “Doanh thu” là thước đo quy mô hoạt động, thể hiện khả năng tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp trên thị trường.
Trong đời sống: Người ta thường dùng “doanh thu” để nói về số tiền thu được từ buôn bán, kinh doanh nói chung.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Doanh thu”
Từ “doanh thu” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “doanh” (營) nghĩa là kinh doanh, “thu” (收) nghĩa là thu vào, nhận về.
Sử dụng “doanh thu” khi nói về kết quả bán hàng, báo cáo tài chính hoặc đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Cách sử dụng “Doanh thu” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “doanh thu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Doanh thu” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “doanh thu” thường dùng trong giao tiếp kinh doanh như “doanh thu tháng này”, “tăng doanh thu”, “doanh thu đạt mục tiêu”.
Trong văn viết: “Doanh thu” xuất hiện trong báo cáo tài chính, hợp đồng, tin tức kinh tế, sổ sách kế toán và các văn bản phân tích doanh nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Doanh thu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “doanh thu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Doanh thu quý IV của công ty đạt 50 tỷ đồng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tổng số tiền thu được trong một kỳ kinh doanh cụ thể.
Ví dụ 2: “Cửa hàng cần tăng doanh thu để bù đắp chi phí mặt bằng.”
Phân tích: Chỉ mục tiêu kinh doanh, gắn với việc gia tăng số tiền bán hàng.
Ví dụ 3: “Doanh thu thuần là doanh thu sau khi trừ các khoản giảm trừ.”
Phân tích: Dùng trong kế toán, phân biệt với doanh thu gộp.
Ví dụ 4: “Bộ phim đạt doanh thu phòng vé kỷ lục trong tuần đầu công chiếu.”
Phân tích: Chỉ tổng tiền bán vé xem phim – doanh thu trong lĩnh vực giải trí.
Ví dụ 5: “Doanh thu online chiếm 60% tổng doanh thu của doanh nghiệp.”
Phân tích: Phân loại doanh thu theo kênh bán hàng.
“Doanh thu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “doanh thu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Doanh số | Chi phí |
| Thu nhập | Chi tiêu |
| Tiền bán hàng | Thua lỗ |
| Nguồn thu | Khoản chi |
| Tổng thu | Nợ phải trả |
| Doanh số bán | Thâm hụt |
Kết luận
Doanh thu là gì? Tóm lại, doanh thu là tổng giá trị tiền thu được từ hoạt động bán hàng và cung cấp dịch vụ, là chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả kinh doanh. Hiểu đúng từ “doanh thu” giúp bạn nắm vững kiến thức tài chính và quản trị doanh nghiệp.
