Khánh tiết là gì? 🎉 Ý nghĩa, cách dùng Khánh tiết

Khánh tiết là gì? Khánh tiết là thuật ngữ trong ngành Nhà hàng – Khách sạn, chỉ đội ngũ nhân viên chuyên đón tiếp khách tại các sự kiện, tiệc cưới hoặc hội nghị. Đây là công việc đòi hỏi ngoại hình ưa nhìn và kỹ năng giao tiếp tốt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, công việc cụ thể và mức thu nhập của nghề khánh tiết nhé!

Khánh tiết nghĩa là gì?

Khánh tiết là đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp đảm nhận nhiệm vụ đón tiếp, chào đón khách mời tại các nhà hàng, khách sạn hoặc trung tâm tổ chức sự kiện. Thuật ngữ này phổ biến trong ngành dịch vụ Nhà hàng – Khách sạn.

Về mặt từ nguyên, “khánh” mang nghĩa vui mừng, hoan hỷ; “tiết” là giao thời, chỉ những thời khắc quan trọng như lễ hội, khánh thành. Theo nghĩa gốc trong từ điển, khánh tiết là lễ mừng, lễ tiết lớn.

Ngày nay, khánh tiết thường được dùng để mô tả đội nhân viên đứng chào khách ở các tiệc cưới, làm thiên thần cầm pháo bông và đưa cô dâu chú rể lên bục làm lễ. Ngoài ra còn có khánh tiết hội nghị – công việc đón tiếp đại biểu tại các buổi họp quan trọng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khánh tiết”

“Khánh tiết” là từ Hán-Việt, trong đó “khánh” (慶) nghĩa là chúc mừng, “tiết” (節) là lễ tiết, dịp lễ. Từ này xuất hiện từ lâu trong văn hóa Á Đông để chỉ các dịp lễ trọng đại.

Sử dụng “khánh tiết” khi nói về công việc đón tiếp khách trong ngành dịch vụ, hoặc khi mô tả không gian trang trọng dành cho hội nghị, sự kiện.

Khánh tiết sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khánh tiết” được dùng khi nói về đội ngũ nhân viên đón tiếp khách tại tiệc cưới, hội nghị, hoặc mô tả phòng khánh tiết – không gian sang trọng dành cho sự kiện.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khánh tiết”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khánh tiết” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà hàng đang tuyển gấp đội khánh tiết cho mùa cưới cuối năm.”

Phân tích: Chỉ đội ngũ nhân viên đón tiếp khách tại tiệc cưới.

Ví dụ 2: “Đội khánh tiết đứng xếp hàng chào đón cô dâu chú rể vào sảnh.”

Phân tích: Mô tả công việc cụ thể của nhân viên khánh tiết trong tiệc cưới.

Ví dụ 3: “Phòng khánh tiết được trang trí sang trọng để đón các đại biểu.”

Phân tích: Chỉ không gian trang trọng dành cho hội nghị, sự kiện quan trọng.

Ví dụ 4: “Làm khánh tiết thời vụ giúp sinh viên có thêm thu nhập.”

Phân tích: Đề cập đến nghề khánh tiết như một công việc làm thêm.

Ví dụ 5: “Ban khánh tiết giáo xứ lo việc trang trí thánh đường mỗi dịp lễ.”

Phân tích: Trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ nhóm phụ trách trang trí cho các dịp lễ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khánh tiết”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khánh tiết”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lễ tân Khách mời
Tiếp tân Người dự tiệc
Đón tiếp Tiễn khách
Nghi lễ Bình thường
Phục vụ sự kiện Tham dự sự kiện
Hướng dẫn viên Người tham quan

Dịch “Khánh tiết” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khánh tiết 庆典接待 (Qìngdiǎn jiēdài) Ushering / Reception 慶典接待 (Keitensettai) 경축 접대 (Gyeongchuk jeopdae)

Kết luận

Khánh tiết là gì? Tóm lại, khánh tiết là thuật ngữ chỉ đội ngũ nhân viên đón tiếp khách trong ngành Nhà hàng – Khách sạn, đặc biệt phổ biến tại các tiệc cưới và hội nghị. Đây là công việc thời vụ phù hợp với sinh viên muốn làm thêm.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.