Điện lực là gì? ⚡ Nghĩa đầy đủ

Điện lực là gì? Điện lực là ngành công nghiệp sản xuất, truyền tải và phân phối điện năng phục vụ đời sống và sản xuất. Đây cũng là tên gọi chỉ các đơn vị quản lý điện tại địa phương như Điện lực Hà Nội, Điện lực TP.HCM. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và vai trò của điện lực trong xã hội ngay bên dưới!

Điện lực nghĩa là gì?

Điện lực là thuật ngữ chỉ ngành năng lượng điện, bao gồm toàn bộ hoạt động phát điện, truyền tải, phân phối và kinh doanh điện năng. Đây là danh từ được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực năng lượng và hành chính.

Trong tiếng Việt, từ “điện lực” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa ngành nghề: Chỉ toàn bộ lĩnh vực công nghiệp điện, từ sản xuất đến cung ứng. Ví dụ: ngành điện lực, công nhân điện lực.

Nghĩa tổ chức: Chỉ cơ quan, đơn vị quản lý và cung cấp điện tại một địa phương. Ví dụ: Điện lực Đống Đa, Điện lực Bình Thạnh.

Trong giao tiếp: Người dân thường dùng “điện lực” để chỉ nơi đóng tiền điện, báo sự cố hoặc đăng ký lắp công tơ.

Điện lực có nguồn gốc từ đâu?

Từ “điện lực” là từ Hán-Việt, trong đó “điện” (電) nghĩa là năng lượng điện, “lực” (力) nghĩa là sức mạnh, năng lực. Ghép lại, điện lực mang nghĩa “sức mạnh của điện” hay “ngành điện”.

Sử dụng “điện lực” khi đề cập đến ngành công nghiệp điện, cơ quan quản lý điện hoặc các hoạt động liên quan đến cung ứng điện năng.

Cách sử dụng “Điện lực”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điện lực” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Điện lực” trong tiếng Việt

Danh từ chỉ ngành: Chỉ lĩnh vực sản xuất và cung ứng điện. Ví dụ: ngành điện lực, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN).

Danh từ chỉ đơn vị: Chỉ cơ quan quản lý điện cấp quận/huyện. Ví dụ: Điện lực Cầu Giấy, Điện lực Thủ Đức.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điện lực”

Từ “điện lực” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Anh ấy làm việc trong ngành điện lực đã 20 năm.”

Phân tích: Dùng chỉ lĩnh vực nghề nghiệp liên quan đến sản xuất, cung ứng điện.

Ví dụ 2: “Tôi ra Điện lực quận để đăng ký lắp công tơ mới.”

Phân tích: Chỉ cơ quan, đơn vị quản lý điện tại địa phương.

Ví dụ 3: “Tập đoàn Điện lực Việt Nam là doanh nghiệp nhà nước lớn nhất ngành điện.”

Phân tích: Dùng trong tên gọi chính thức của tổ chức, doanh nghiệp.

Ví dụ 4: “Công nhân điện lực đang khắc phục sự cố sau bão.”

Phân tích: Chỉ người lao động làm việc trong ngành điện.

Ví dụ 5: “Ngành điện lực đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính sách năng lượng quốc gia.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Điện lực”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “điện lực” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “điện lực” với “điện lưới”.

Cách dùng đúng: “Điện lực” chỉ ngành/đơn vị quản lý, còn “điện lưới” chỉ hệ thống truyền tải điện.

Trường hợp 2: Nhầm “điện lực” với “thủy điện”, “nhiệt điện”.

Cách dùng đúng: “Điện lực” là ngành chung, còn thủy điện, nhiệt điện là các loại hình phát điện cụ thể.

“Điện lực”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điện lực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngành điện Năng lượng thủ công
Công ty điện Sức người
Cơ quan điện Năng lượng cơ bắp
Sở điện (cách gọi cũ) Lao động chân tay
Đơn vị cung cấp điện Phi điện khí hóa
Nhà đèn (cách gọi dân gian) Thời kỳ chưa có điện

Kết luận

Điện lực là gì? Tóm lại, điện lực là ngành công nghiệp sản xuất và cung ứng điện năng, đồng thời cũng chỉ các đơn vị quản lý điện tại địa phương. Hiểu đúng từ “điện lực” giúp bạn giao tiếp chính xác khi làm việc với các cơ quan điện.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.