Nhuyễn thể là gì? 🐙 Nghĩa, giải thích Nhuyễn thể

Nhuyễn thể là gì? Nhuyễn thể là ngành động vật không xương sống có thân mềm, thường được bao bọc bởi lớp vỏ cứng như ốc, sò, hàu, hoặc không có vỏ như mực, bạch tuộc. Đây là một trong những ngành động vật đa dạng nhất trên Trái Đất. Cùng tìm hiểu đặc điểm, phân loại và giá trị của nhuyễn thể ngay bên dưới!

Nhuyễn thể là gì?

Nhuyễn thể (Mollusca) là ngành động vật không xương sống có cơ thể mềm, không phân đốt, thường có vỏ đá vôi bảo vệ. Đây là danh từ chỉ một nhóm sinh vật vô cùng phong phú trong tự nhiên.

Trong tiếng Việt, từ “nhuyễn thể” có nguồn gốc Hán Việt:

Nghĩa gốc: “Nhuyễn” (軟) nghĩa là mềm, “thể” (體) nghĩa là cơ thể. Nhuyễn thể nghĩa đen là “cơ thể mềm”.

Trong sinh học: Nhuyễn thể là thuật ngữ khoa học chỉ ngành Mollusca, bao gồm các loài như ốc sên, sò, hến, mực, bạch tuộc.

Trong đời sống: Người Việt thường gọi chung các loài nhuyễn thể là “hải sản có vỏ” hoặc “đồ biển”, là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng.

Nhuyễn thể có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhuyễn thể” được phiên âm từ Hán Việt, dùng để dịch thuật ngữ khoa học “Mollusca” có nguồn gốc từ tiếng Latin “molluscus” nghĩa là mềm. Ngành động vật này xuất hiện từ hơn 500 triệu năm trước và hiện có khoảng 85.000 loài được ghi nhận.

Sử dụng “nhuyễn thể” khi nói về các loài động vật thân mềm trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc thủy sản.

Cách sử dụng “Nhuyễn thể”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhuyễn thể” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhuyễn thể” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ ngành động vật hoặc các loài thuộc ngành này. Ví dụ: ngành nhuyễn thể, nuôi trồng nhuyễn thể, nhuyễn thể hai mảnh vỏ.

Tính từ: Dùng để mô tả đặc tính mềm của sinh vật. Ví dụ: động vật nhuyễn thể, sinh vật nhuyễn thể.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhuyễn thể”

Từ “nhuyễn thể” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngành nhuyễn thể là ngành động vật lớn thứ hai sau ngành chân khớp.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học.

Ví dụ 2: “Nghề nuôi nhuyễn thể mang lại thu nhập cao cho ngư dân.”

Phân tích: Chỉ hoạt động nuôi trồng thủy sản như hàu, ngao, sò.

Ví dụ 3: “Mực và bạch tuộc là nhuyễn thể không có vỏ cứng.”

Phân tích: Danh từ chỉ loài động vật thuộc ngành Mollusca.

Ví dụ 4: “Nhuyễn thể hai mảnh vỏ có giá trị kinh tế cao.”

Phân tích: Chỉ nhóm động vật như sò, hến, vẹm, hàu.

Ví dụ 5: “Ốc sên là nhuyễn thể sống trên cạn phổ biến nhất.”

Phân tích: Danh từ chỉ loài động vật thân mềm sống ở môi trường đất liền.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhuyễn thể”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhuyễn thể” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhuyễn thể” với “giáp xác” (tôm, cua, ghẹ).

Cách dùng đúng: Nhuyễn thể là động vật thân mềm như ốc, sò. Giáp xác là động vật có vỏ cứng bao ngoài như tôm, cua.

Trường hợp 2: Viết sai thành “nhuyển thể” hoặc “nhuyễn thễ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhuyễn thể” với dấu ngã ở “nhuyễn” và dấu nặng ở “thể”.

“Nhuyễn thể”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhuyễn thể”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thân mềm Giáp xác
Động vật thân mềm Động vật có xương sống
Mollusca Động vật xương cứng
Loài vỏ mềm Chân khớp
Sinh vật nhuyễn thể Động vật giáp xác
Hải sản có vỏ Cá xương

Kết luận

Nhuyễn thể là gì? Tóm lại, nhuyễn thể là ngành động vật không xương sống có thân mềm, đa dạng về chủng loại và có giá trị kinh tế cao. Hiểu đúng từ “nhuyễn thể” giúp bạn sử dụng thuật ngữ khoa học chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.