Đĩa compact là gì? 💿 Nghĩa

Đĩa compact là gì? Đĩa compact (CD) là loại đĩa quang học dùng để lưu trữ dữ liệu số như âm thanh, hình ảnh hoặc phần mềm, được đọc bằng tia laser. Đây là phát minh công nghệ đã thay đổi cách con người nghe nhạc và lưu trữ thông tin. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và các loại đĩa compact phổ biến ngay bên dưới!

Đĩa compact là gì?

Đĩa compact (viết tắt: CD – Compact Disc) là thiết bị lưu trữ dữ liệu dạng đĩa tròn, sử dụng công nghệ quang học để ghi và đọc thông tin bằng tia laser. Đây là danh từ chỉ một loại phương tiện lưu trữ kỹ thuật số.

Trong tiếng Việt, “đĩa compact” có thể hiểu theo nhiều cách:

Nghĩa gốc: Chỉ loại đĩa quang có đường kính 12cm, dung lượng tiêu chuẩn khoảng 700MB hoặc 80 phút âm thanh.

Nghĩa mở rộng: Bao gồm các biến thể như CD-ROM (chỉ đọc), CD-R (ghi một lần), CD-RW (ghi xóa nhiều lần).

Trong đời sống: Đĩa compact từng là phương tiện phổ biến để nghe nhạc, xem phim, cài đặt phần mềm và sao lưu dữ liệu trước khi USB và lưu trữ đám mây ra đời.

Đĩa compact có nguồn gốc từ đâu?

Đĩa compact được phát minh bởi hãng Philips (Hà Lan) và Sony (Nhật Bản), ra mắt lần đầu năm 1982 như một giải pháp thay thế đĩa vinyl truyền thống. Công nghệ này nhanh chóng trở thành chuẩn lưu trữ âm thanh số toàn cầu.

Sử dụng “đĩa compact” khi nói về thiết bị lưu trữ quang học hoặc các sản phẩm âm nhạc, phần mềm được phát hành dưới dạng đĩa CD.

Cách sử dụng “Đĩa compact”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đĩa compact” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đĩa compact” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ vật thể lưu trữ dữ liệu. Ví dụ: đĩa compact nhạc, đĩa compact phần mềm, đĩa compact trắng.

Tính từ ghép: Mô tả định dạng sản phẩm. Ví dụ: album dạng đĩa compact, bộ sưu tập đĩa compact.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đĩa compact”

Từ “đĩa compact” được dùng trong nhiều ngữ cảnh công nghệ và đời sống:

Ví dụ 1: “Anh ấy có bộ sưu tập đĩa compact nhạc rock rất giá trị.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ đĩa CD chứa nhạc.

Ví dụ 2: “Phần mềm này được phát hành dưới dạng đĩa compact.”

Phân tích: Chỉ định dạng phân phối sản phẩm công nghệ.

Ví dụ 3: “Đầu đọc đĩa compact của máy tính bị hỏng rồi.”

Phân tích: Chỉ thiết bị phần cứng đọc đĩa CD.

Ví dụ 4: “Ngày nay, đĩa compact dần bị thay thế bởi streaming.”

Phân tích: Nói về xu hướng công nghệ lưu trữ.

Ví dụ 5: “Mẹ vẫn giữ những đĩa compact nhạc Trịnh từ những năm 90.”

Phân tích: Chỉ kỷ vật, sản phẩm âm nhạc có giá trị hoài niệm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đĩa compact”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đĩa compact” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đĩa compact” với “đĩa DVD” (DVD có dung lượng lớn hơn, công nghệ khác).

Cách dùng đúng: Phân biệt CD (700MB) và DVD (4.7GB trở lên).

Trường hợp 2: Viết sai thành “đĩa compac” hoặc “đĩa com-pắc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đĩa compact” hoặc viết tắt “đĩa CD”.

“Đĩa compact”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đĩa compact”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đĩa CD Đĩa vinyl
Đĩa quang Băng cassette
CD-ROM USB
Compact disc Ổ cứng
Đĩa laser Thẻ nhớ
Optical disc Lưu trữ đám mây

Kết luận

Đĩa compact là gì? Tóm lại, đĩa compact là thiết bị lưu trữ quang học từng thống trị ngành công nghiệp âm nhạc và phần mềm. Hiểu đúng “đĩa compact” giúp bạn nắm rõ lịch sử phát triển công nghệ lưu trữ số.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.