Băng Đảng là gì? 👥 Nghĩa, giải thích trong xã hội
Băng đảng là gì? Băng đảng là nhóm người tụ tập có tổ chức, thường hoạt động phi pháp hoặc gây rối trật tự xã hội. Đây là khái niệm phổ biến trong lĩnh vực pháp luật, xã hội và cả văn hóa đại chúng như phim ảnh. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “băng đảng” ngay sau đây!
Băng đảng nghĩa là gì?
Băng đảng là tổ chức gồm nhiều người liên kết với nhau, thường hoạt động ngoài vòng pháp luật như buôn lậu, cướp bóc, bảo kê hoặc các hành vi tội phạm khác. Từ “băng” chỉ nhóm người, “đảng” chỉ phe cánh có cùng mục đích.
Trong đời sống, băng đảng mang nhiều sắc thái khác nhau:
Trong pháp luật: Băng đảng được hiểu là tổ chức tội phạm có cơ cấu, phân công nhiệm vụ rõ ràng, hoạt động có hệ thống như băng đảng ma túy, băng đảng xã hội đen.
Trong văn hóa đại chúng: Băng đảng xuất hiện nhiều trong phim hành động, tiểu thuyết trinh thám, thường được khắc họa với hình ảnh mafia, yakuza, hội tam hoàng.
Trong giao tiếp đời thường: Đôi khi “băng đảng” được dùng theo nghĩa bóng, hài hước để chỉ nhóm bạn bè thân thiết: “Băng đảng nhà mình lại tụ tập rồi!”
Nguồn gốc và xuất xứ của băng đảng
Từ “băng đảng” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “băng” (幫) nghĩa là nhóm, bè phái và “đảng” (黨) nghĩa là tổ chức, phe cánh. Khái niệm này xuất hiện từ lâu trong lịch sử, gắn liền với các tổ chức ngầm ở Trung Quốc và phương Tây.
Sử dụng băng đảng khi nói về các nhóm tội phạm có tổ chức, các tổ chức xã hội đen hoặc trong ngữ cảnh phim ảnh, văn học.
Băng đảng sử dụng trong trường hợp nào?
Băng đảng được dùng khi mô tả tổ chức tội phạm, nhóm người hoạt động phi pháp, hoặc đôi khi dùng hài hước để chỉ nhóm bạn bè thân thiết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng băng đảng
Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ băng đảng:
Ví dụ 1: “Công an vừa triệt phá một băng đảng buôn bán ma túy xuyên quốc gia.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp luật, chỉ tổ chức tội phạm có quy mô lớn.
Ví dụ 2: “Bộ phim kể về cuộc chiến giữa các băng đảng mafia ở New York.”
Phân tích: Băng đảng xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng, phim ảnh.
Ví dụ 3: “Băng đảng cướp giật hoành hành khiến người dân lo lắng.”
Phân tích: Chỉ nhóm tội phạm đường phố gây mất trật tự xã hội.
Ví dụ 4: “Hội tam hoàng là băng đảng khét tiếng ở Hồng Kông.”
Phân tích: Dùng để chỉ tổ chức xã hội đen có lịch sử lâu đời.
Ví dụ 5: “Băng đảng lớp mình cuối tuần lại hẹn đi cà phê nè!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, hài hước để chỉ nhóm bạn thân.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với băng đảng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến băng đảng:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Băng nhóm | Cá nhân |
| Bè phái | Tổ chức hợp pháp |
| Phe cánh | Công dân lương thiện |
| Tổ chức tội phạm | Cơ quan nhà nước |
| Xã hội đen | Lực lượng chính quy |
| Mafia | Hội đoàn chính thống |
Dịch băng đảng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Băng đảng | 帮派 (Bāngpài) | Gang | ギャング (Gyangu) | 갱단 (Gaengdan) |
Kết luận
Băng đảng là gì? Tóm lại, băng đảng là nhóm người có tổ chức, thường hoạt động phi pháp và gây nguy hại cho xã hội. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nhận diện và tránh xa các hoạt động tội phạm có tổ chức.
