Mất mùa là gì? 🌾 Nghĩa, giải thích Mất mùa

Mất mùa là gì? Mất mùa là tình trạng thu hoạch mùa màng kém, không đạt được mức sản lượng bình thường do thiên tai, sâu bệnh hoặc thời tiết bất lợi. Đây là nỗi lo lớn của người nông dân từ xưa đến nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “mất mùa” trong tiếng Việt nhé!

Mất mùa nghĩa là gì?

Mất mùa là động từ chỉ tình trạng thu hoạch nông sản thấp hơn mức bình thường, gây ảnh hưởng lớn đến đời sống và kinh tế. Từ này thường dùng trong lĩnh vực nông nghiệp.

Trong cuộc sống, từ “mất mùa” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong nông nghiệp: Mất mùa xảy ra khi cây trồng bị hư hại do hạn hán, lũ lụt, sâu bệnh hoặc thời tiết khắc nghiệt, khiến năng suất giảm sút nghiêm trọng.

Trong đời sống dân gian: Người Việt có câu “Được mùa chớ phụ ngô khoai” để nhắc nhở về sự biến đổi khó lường của mùa màng, khi được mùa hay mất mùa đều phải biết trân trọng.

Trong kinh tế: Mất mùa ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả lương thực, thu nhập nông dân và an ninh lương thực quốc gia.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mất mùa”

Từ “mất mùa” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “mất” (không còn, thiếu hụt) và “mùa” (vụ thu hoạch). Đây là từ ngữ gắn liền với nền văn minh lúa nước của người Việt từ hàng nghìn năm.

Sử dụng từ “mất mùa” khi nói về tình trạng thu hoạch kém trong nông nghiệp hoặc khi muốn diễn tả sự thất bát, không đạt kết quả mong đợi.

Mất mùa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mất mùa” được dùng khi mô tả vụ thu hoạch nông sản không đạt năng suất, hoặc trong văn cảnh nói về thiên tai, sâu bệnh gây thiệt hại mùa màng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mất mùa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mất mùa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Năm nay hạn hán kéo dài, cả làng mất mùa lúa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tình trạng thu hoạch lúa kém do thiếu nước.

Ví dụ 2: “Mất mùa đói kém, được mùa thì no ấm.”

Phân tích: Câu nói dân gian thể hiện mối quan hệ giữa mùa màng và đời sống.

Ví dụ 3: “Sâu bệnh hoành hành khiến vườn cà phê mất mùa trầm trọng.”

Phân tích: Chỉ tình trạng cây công nghiệp bị thiệt hại do dịch bệnh.

Ví dụ 4: “Những năm mất mùa, giá gạo tăng cao chóng mặt.”

Phân tích: Nói về tác động kinh tế khi sản lượng nông nghiệp giảm.

Ví dụ 5: “Nông dân lo lắng vì dự báo năm nay có thể mất mùa do bão lũ.”

Phân tích: Diễn tả nỗi lo về nguy cơ thu hoạch kém trong tương lai.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mất mùa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mất mùa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thất bát Được mùa
Mất trắng Trúng mùa
Thất thu Bội thu
Năng suất kém Năng suất cao
Vụ mùa thất bại Vụ mùa thắng lợi
Đói kém No đủ

Dịch “Mất mùa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mất mùa 歉收 (Qiànshōu) Crop failure / Bad harvest 不作 (Fusaku) 흉작 (Hyungjak)

Kết luận

Mất mùa là gì? Tóm lại, mất mùa là tình trạng thu hoạch nông sản kém, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống người nông dân. Hiểu đúng từ “mất mùa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.