Cấy ghép là gì? 🧬 Ý nghĩa, cách dùng Cấy ghép

Cấy ghép là gì? Cấy ghép là kỹ thuật đưa một bộ phận, mô hoặc tế bào từ nguồn này sang nguồn khác nhằm thay thế hoặc phục hồi chức năng bị tổn thương. Thuật ngữ này phổ biến trong y học và nông nghiệp. Cùng khám phá chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “cấy ghép” ngay bên dưới!

Cấy ghép nghĩa là gì?

Cấy ghép là động từ chỉ hành động gắn, đặt một phần tử vào cơ thể hoặc vật chủ khác để tạo sự liên kết và phát triển. Đây là thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Trong tiếng Việt, từ “cấy ghép” mang các ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

Trong y học: Cấy ghép là phẫu thuật thay thế cơ quan, mô hoặc tế bào bị hỏng bằng bộ phận khỏe mạnh từ người hiến tặng. Ví dụ: cấy ghép thận, cấy ghép tim, cấy ghép tủy xương.

Trong nha khoa: Cấy ghép răng (implant) là kỹ thuật đặt trụ titanium vào xương hàm để thay thế chân răng đã mất.

Trong nông nghiệp: Cấy ghép là phương pháp nhân giống cây trồng bằng cách gắn cành hoặc mầm của cây này lên gốc cây khác.

Trong công nghệ: Cấy ghép chip, thiết bị điện tử vào cơ thể để theo dõi sức khỏe hoặc hỗ trợ chức năng sinh học.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cấy ghép”

Từ “cấy ghép” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “cấy” (đặt vào) và “ghép” (gắn kết lại). Thuật ngữ này xuất hiện từ lâu trong nông nghiệp truyền thống và sau đó được mở rộng sang y học hiện đại.

Sử dụng “cấy ghép” khi nói về các thủ thuật y khoa, kỹ thuật nhân giống cây trồng hoặc công nghệ sinh học.

Cách sử dụng “Cấy ghép” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cấy ghép” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cấy ghép” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cấy ghép” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, y tế hoặc làm vườn. Ví dụ: “Bác sĩ nói cần cấy ghép thận gấp.”

Trong văn viết: “Cấy ghép” xuất hiện trong văn bản y khoa, báo cáo khoa học, tin tức sức khỏe và tài liệu nông nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cấy ghép”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cấy ghép” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ca phẫu thuật cấy ghép gan đầu tiên tại Việt Nam đã thành công.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, chỉ việc thay thế cơ quan nội tạng.

Ví dụ 2: “Nông dân áp dụng kỹ thuật cấy ghép để tạo giống bưởi mới.”

Phân tích: Dùng trong nông nghiệp, chỉ phương pháp nhân giống cây trồng.

Ví dụ 3: “Cấy ghép implant giúp phục hồi răng đã mất hiệu quả.”

Phân tích: Dùng trong nha khoa, chỉ kỹ thuật trồng răng giả.

Ví dụ 4: “Bệnh nhân đang chờ cấy ghép tủy xương từ người thân.”

Phân tích: Chỉ thủ thuật y khoa điều trị bệnh về máu.

Ví dụ 5: “Công nghệ cấy ghép chip dưới da đang phát triển mạnh.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực công nghệ sinh học.

“Cấy ghép”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấy ghép”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ghép Cắt bỏ
Cấy Loại bỏ
Trồng ghép Tháo gỡ
Thay thế Phá hủy
Đặt vào Lấy ra
Gắn kết Tách rời

Kết luận

Cấy ghép là gì? Tóm lại, cấy ghép là kỹ thuật quan trọng trong y học và nông nghiệp, giúp thay thế, phục hồi chức năng bị tổn thương. Hiểu đúng từ “cấy ghép” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.